Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 65.000/m² | 53.000/m² | 41.000/m² |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 88.000/m² | 57.000/m² | 49.000/m² |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 21.000/m² | 18.000/m² | 15.000/m² |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 34.000/m² | 29.000/m² | 25.000/m² |
Đất ở các khu dân cư còn lại Xã Nhân Cơ (xã Đăk Wer cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Xã Nhân Cơ (xã Đăk Wer cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Xã Nhân Cơ (xã Đăk Wer cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven các đường còn lại tiếp giáp với Quốc lộ 14 vào đến 200m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven các đường còn lại tiếp giáp với Quốc lộ 14 vào đến 200m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven các đường còn lại tiếp giáp với Quốc lộ 14 vào đến 200m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven các đường còn lại tiếp giáp với Quốc lộ 14 vào đến 200m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven các đường nhánh còn lại tiếp giáp Quốc lộ 14 + 200m đến 400m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven các đường nhánh còn lại tiếp giáp Quốc lộ 14 + 200m đến 400m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven các đường nhánh còn lại tiếp giáp Quốc lộ 14 + 200m đến 400m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven các đường nhánh còn lại tiếp giáp Quốc lộ 14 + 200m đến 400m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường nội tuyến khu tái định cư Rừng Muồng | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường nội tuyến khu tái định cư Rừng Muồng | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường nội tuyến khu tái định cư Rừng Muồng | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường nội tuyến khu tái định cư Rừng Muồng | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |