Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 60.000/m² | 50.000/m² | 28.000/m² |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ giáp ranh giới hành chính xã Bắ c Ruộng đến giáp ngã ba đất ông Lê Ngọc Vinh | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ giáp ranh giới hành chính xã Bắ c Ruộng đến giáp ngã ba đất ông Lê Ngọc Vinh | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ giáp ranh giới hành chính xã Bắc Ruộng đến giáp ng ã ba đất ông Lê Ngọc Vinh | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 71.000/m² | 61.000/m² | 41.000/m² |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ngã ba đất ông Lê Ngọc Vinh đến ngã ba đất ông Ma i Đình Tạo | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ngã ba đất ông Lê Ngọc Vinh đến ngã ba đất ông Mai Đình Tạo | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ngã ba đất ông Lê Ngọc Vinh đến ngã ba đất ông Mai Đình Tạo | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 14.000/m² | 11.000/m² | 8.000/m² |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ngã ba đất ông Mai Đình Tạo đến cầu Đỏ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ngã ba đất ông Mai Đình Tạo đến cầu Đỏ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 58.000/m² | 47.000/m² | 28.000/m² |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ cầu Đỏ đến ranh đất ông Lê Văn Thùy | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ cầu Đỏ đến ranh đất ông Lê Văn Thùy | | Toàn tuyến | | — | — | — |
g Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ranh đất ông Lê Văn Thùy đến ngã ba Plao giáp ranh iới hành chính xã Nam Thành | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ranh đất ông Lê Văn Thùy đến ngã ba Plao giáp ranh giới hành chính xã Nam Thành | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ranh đất ông Lê Văn Thùy đến ngã ba Plao giáp ranh giới hành chính xã Nam Thành | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ngã ba Plao xã Nam Thành đến cầu Đạ Nga | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 717: Đoạn từ ngã ba Plao xã Nam Thành đến cầu Đạ Nga | | Toàn tuyến | | — | — | — |
c Tỉnh lộ 717: Đoạn từ cầu Đạ Nga đến ranh giới hành hính xã Đạ Huoai 3 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
c Tỉnh lộ 717: Đoạn từ cầu Đạ Nga đến ranh giới hành hính xã Đạ Huoai 3 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
l Đất nằm ven các trục đường đã trải nhựa, đường trải bê tông rộng từ 6m trở ên trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5, thôn 6, thôn 7 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t Đất nằm ven các trục đường đã trải nhựa, đường trải b ê ông rộng từ 6m trở lên trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5, thôn 6, thôn 7 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t Đất nằm ven các trục đường đã trải nhựa, đường trải b ê ông rộng từ 6m trở lên trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5, thôn 6, thôn 7 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
đ t Đất nằm ven các trục đường đất rộng từ 6m trở lên; những đường nhựa , , ường bê tông rộng từ 3m đến dưới 6m trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3 hôn 4, thôn 5, thôn 6, thôn 7 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t Đất nằm ven các trục đường đất rộng từ 6m trở lên ; i , những đường nhựa, đường bê tông rộng từ 3m đến dướ 6m trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5 hôn 6, thôn 7 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t Đất nằm ven các trục đường đất rộng từ 6m trở lên ; i , những đường nhựa, đường bê tông rộng từ 3m đến dướ 6m trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5 hôn 6, thôn 7 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
n 4 Đất nằm ven các trục đường đất rộng từ 4m đến dưới 6m; những đường hựa, đường bê tông rộng dưới 3m trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn , thôn 5, thôn 6, thôn 7 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t Đất nằm ven các trục đường đất rộng từ 4m đến dướ i 6m; những đường nhựa, đường bê tông rộng dưới 3m rên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5, thôn 6, thôn 7 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t Đất nằm ven các trục đường đất rộng từ 4m đến dướ i 6m; những đường nhựa, đường bê tông rộng dưới 3m rên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5, thôn 6, thôn 7 | | Toàn tuyến | | — | — | — |