Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 8 Tbđ 33 - Phân Mảnh 2025 Tới Hết Thửa 218, Tbđ Số 41 - Phân Mảnh 2025 (từ Ngã Ba Đồi Sim Đến Cầu Thôn 4), Xã Nam Hà Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 358.000 đến 550.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 8 TBĐ 33 - phân mảnh 2025 tới hết thửa 218, TBĐ số 41 - phân mảnh 2025 (từ ngã ba đồi sim đến cầu thôn 4) XÃ NAM HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 385.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 8 TBĐ 33 - phân mảnh 2025 tới hết thửa 218, TBĐ số 41 - phân mảnh 2025 (từ ngã ba đồi sim đến cầu thôn 4) XÃ NAM HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 550.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 8 TBĐ 33 - phân mảnh 2025 tới hết thửa 218, TBĐ số 41 - phân mảnh 2025 (từ ngã ba đồi sim đến cầu thôn 4) XÃ NAM HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 358.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 8 TBĐ 33 - phân mảnh 2025 tới hết thửa 218, TBĐ số 41 - phân mảnh 2025 (từ ngã ba đồi sim đến cầu thôn 4) XÃ NAM HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 385.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.