Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 23 Tbđ 21 Phân Mảnh 2025 Tới Hết Thửa 87, Tbđ Số 18 Phân Mảnh 2025 (từ Giáp Xã Đạ Đờn (cũ) Đến Cầu Suối Cạn), Xã Nam Hà Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 237.000 đến 364.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 23 TBĐ 21 phân mảnh 2025 tới hết thửa 87, TBĐ số 18 phân mảnh 2025 (từ giáp xã Đạ Đờn (cũ) đến cầu suối cạn) XÃ NAM HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 255.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 23 TBĐ 21 phân mảnh 2025 tới hết thửa 87, TBĐ số 18 phân mảnh 2025 (từ giáp xã Đạ Đờn (cũ) đến cầu suối cạn) XÃ NAM HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 364.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 23 TBĐ 21 phân mảnh 2025 tới hết thửa 87, TBĐ số 18 phân mảnh 2025 (từ giáp xã Đạ Đờn (cũ) đến cầu suối cạn) XÃ NAM HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 237.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 23 TBĐ 21 phân mảnh 2025 tới hết thửa 87, TBĐ số 18 phân mảnh 2025 (từ giáp xã Đạ Đờn (cũ) đến cầu suối cạn) XÃ NAM HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 255.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.