Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 120.000/m² | 81.000/m² |
Quốc lộ 1A: Đoạn từ giáp xã Phan Rí Cửa đến nhà máy may Tuy Phong | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 189.000/m² | 132.000/m² | 87.000/m² |
Quốc lộ 1A: Đoạn từ hết nhà máy may Tuy Phong đến ngã 3 dốc Càng Rang | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 27.000/m² | 16.000/m² | 8.000/m² |
Quốc lộ 1A: Đoạn còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 135.000/m² | 115.000/m² | 77.000/m² |
t Tỉnh lộ 716: Đoạn từ giáp ranh xã Phan Rí Cửa đến Công y Phú Thuận | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tỉnh lộ 716: Đoạn từ công ty Phú Thuận đến Hạt QL đường bộ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở i ên): Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến cua Xóm rau (cuố nhà Trần Hào Kiệt) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ Cua Xóm rau (cuối nhà Trần Hào Kiệt) đến ngã tư Chợ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ ngã tư Chợ đến Trạm y tế cũ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t | | Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên): Đoạn từ ng ã ư Chợ đến Trạm y tế cũ | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ ngã tư Chợ đến Cuối nhà Võ Thành Danh | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t | | Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên): Đoạn từ ng ã ư Chợ đến Cuối nhà Võ Thành Danh | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ ngã tư Chợ đến Cuối nhà Trần Đức | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t | | Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên): Đoạn từ ng ã ư Chợ đến Cuối nhà Trần Đức | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ giáp ngã 4 Liên Hương đến hết Nhà văn hóa thôn Lạc Trị | | Toàn tuyến | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ nhà văn hóa thôn Lạc Trị đến hết chùa Phú Sơn | | Toàn tuyến | | — | — | — |
c | | Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên): Đoạn từ hùa Phú Sơn đến giáp ranh giới xã Tuy Phong | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ chùa Phú Sơn đến giáp ranh giới xã Tuy Phong | | Toàn tuyến | | — | — | — |
l c Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ giáp thị trấn Liên Hương (BQL Công trình ông cộng) đến hết thôn Vĩnh Hanh | | Toàn tuyến | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ giáp đường ĐT 716 đến ngã tư nhà trọ Ngọc Vân | | Toàn tuyến | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở a ên): Đoạn từ ngã tư nhà trọ Ngọc Vân đến ngã tư chù Cổ Thạch | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t | | Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên): Đoạn từ ng ã ư nhà trọ Ngọc Vân đến ngã tư chùa Cổ Thạch | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở i ên): Đoạn từ ngã tư chùa Cổ Thạch đến hết nhà trọ Đạ Hiền | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t | | Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên): Đoạn từ ng ã ư chùa Cổ Thạch đến hết nhà trọ Đại Hiền | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ ngã tư chùa Cổ Thạch đến hết nhà trọ Minh Hà | | Toàn tuyến | | — | — | — |
t | | Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên): Đoạn từ ng ã ư chùa Cổ Thạch đến hết nhà trọ Minh Hà | | — | — | — |
l Đường liên xã, nội xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở ên): Đoạn từ hết nhà trọ Minh Hà đến giáp khu dân cư | | Toàn tuyến | | — | — | — |