Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Đầu Thôn Klong Klanh (cầu Tu Poh) Đến Cuối Thôn Klong Klanh (từ Thửa 111,166 Tờ Bđ 35 Đến Hết Thửa 75,80 Tờ Bđ 24), Xã Lạc Dương, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 774.000 đến 1.190.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ đầu thôn KLong KLanh (cầu Tu Poh) đến cuối thôn Klong Klanh (từ thửa 111,166 tờ BĐ 35 đến hết thửa 75,80 tờ BĐ 24) XÃ LẠC DƯƠNG | HĐKS | Toàn tuyến | 833.000/m² | — | — | — |
Từ đầu thôn KLong KLanh (cầu Tu Poh) đến cuối thôn Klong Klanh (từ thửa 111,166 tờ BĐ 35 đến hết thửa 75,80 tờ BĐ 24) XÃ LẠC DƯƠNG | ONT | Toàn tuyến | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Từ đầu thôn KLong KLanh (cầu Tu Poh) đến cuối thôn Klong Klanh (từ thửa 111,166 tờ BĐ 35 đến hết thửa 75,80 tờ BĐ 24) XÃ LẠC DƯƠNG | SKC | Toàn tuyến | 774.000/m² | — | — | — |
Từ đầu thôn KLong KLanh (cầu Tu Poh) đến cuối thôn Klong Klanh (từ thửa 111,166 tờ BĐ 35 đến hết thửa 75,80 tờ BĐ 24) XÃ LẠC DƯƠNG | TMD | Toàn tuyến | 833.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.