Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Cầu Đại Nớ Đến Ngã 3 Đường Nhựa Nông Trường (từ Thửa 87 Tbđ 53, Thửa 59 Tbđ 52 Đến Hết Thửa 32, 58 Tbđ 45), Xã Hòa Ninh, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 455.000 đến 700.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ cầu Đại Nớ đến ngã 3 đường nhựa nông trường (từ thửa 87 TBĐ 53, thửa 59 TBĐ 52 đến hết thửa 32, 58 TBĐ 45) XÃ HÒA NINH | HĐKS | Toàn tuyến | 490.000/m² | — | — | — |
Từ cầu Đại Nớ đến ngã 3 đường nhựa nông trường (từ thửa 87 TBĐ 53, thửa 59 TBĐ 52 đến hết thửa 32, 58 TBĐ 45) XÃ HÒA NINH | ONT | Toàn tuyến | 700.000/m² | — | — | — |
Từ cầu Đại Nớ đến ngã 3 đường nhựa nông trường (từ thửa 87 TBĐ 53, thửa 59 TBĐ 52 đến hết thửa 32, 58 TBĐ 45) XÃ HÒA NINH | SKC | Toàn tuyến | 455.000/m² | — | — | — |
Từ cầu Đại Nớ đến ngã 3 đường nhựa nông trường (từ thửa 87 TBĐ 53, thửa 59 TBĐ 52 đến hết thửa 32, 58 TBĐ 45) XÃ HÒA NINH | TMD | Toàn tuyến | 490.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.