Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Ngã Ba Thôn 10 (thôn 6a) , Thôn 11 Đến Hết Đất Trạm Quản Lý Rừng (từ Thửa 98, Tbđ 33 (76) Đến Hết Thửa 58, Tbđ 34 (77)), Xã Hòa Bắc, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngã ba thôn 10 (thôn 6A) , thôn 11 đến hết đất Trạm quản lý rừng (từ thửa 98, TBĐ 33 (76) đến hết thửa 58, TBĐ 34 (77)) XÃ HÒA BẮC | HĐKS | Toàn tuyến | 437.000/m² | — | — | — |
Từ ngã ba thôn 10 (thôn 6A) , thôn 11 đến hết đất Trạm quản lý rừng (từ thửa 98, TBĐ 33 (76) đến hết thửa 58, TBĐ 34 (77)) XÃ HÒA BẮC | ONT | Toàn tuyến | 624.000/m² | — | — | — |
Từ ngã ba thôn 10 (thôn 6A) , thôn 11 đến hết đất Trạm quản lý rừng (từ thửa 98, TBĐ 33 (76) đến hết thửa 58, TBĐ 34 (77)) XÃ HÒA BẮC | SKC | Toàn tuyến | 406.000/m² | — | — | — |
Từ ngã ba thôn 10 (thôn 6A) , thôn 11 đến hết đất Trạm quản lý rừng (từ thửa 98, TBĐ 33 (76) đến hết thửa 58, TBĐ 34 (77)) XÃ HÒA BẮC | TMD | Toàn tuyến | 437.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.