Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 66.000/m² | 54.000/m² | 44.000/m² |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 21.000/m² | 18.000/m² | 15.000/m² |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 35.000/m² | 29.000/m² | 25.000/m² |
Đường số 2 sau UBND xã Đức An | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu dân cư phía nam sát UBND xã Đức An | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Lô 2 thuộc khu dân cư tổ dân phố 6 cũ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Lô 2 thuộc khu dân cư bến xe | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường vành đai phía Tây | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường vành đai phía Đông | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các trục đường của khu cấp cho cán bộ (thôn 10 + thôn 11) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại (thị trấn Đức An cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại (xã Nam Bình cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại (xã Đắk N’Drung cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |