THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Đồng Kho, Lâm Đồng 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Đồng Kho, Lâm Đồng năm 2026, gồm 8 đường/khu vực có dữ liệu và 133 dòng giá. Giá từ 8.000 đến 3.100.000 đồng/m².

Có 8 đường/khu vực và 133 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ ĐỒNG KHO
HNKToàn tuyến88.000/m²72.000/m²63.000/m²45.000/m²
Quốc lộ 55: Từ giáp ranh giới xã Đức Thuận (cũ) (thuộc thửa 482A, tờ bản đồ số 6 thôn Đức Bình 1) đến giáp ranh đất bà Đào (thuộc thửa 451A, tờ bản đồ số 06 thôn Đức Bình 1)
XÃ ĐỒNG KHO
HĐKSToàn tuyến700.000/m²———
Quốc lộ 55: Từ giáp ranh giới xã Đức Thuận (cũ) (thuộc thửa 482A, tờ bản đồ số 6 thôn Đức Bình 1) đến giáp ranh đất bà Đào (thuộc thửa 451A, tờ bản đồ số 06 thôn Đức Bình 1)
XÃ ĐỒNG KHO
ONTToàn tuyến1 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ giáp ranh giới xã Đức Thuận (cũ) (thuộc thửa 482A, tờ bản đồ số 6 thôn Đức Bình 1) đến giáp ranh đất bà Đào (thuộc thửa 451A, tờ bản đồ số 06 thôn Đức Bình 1)
XÃ ĐỒNG KHO
SKCToàn tuyến600.000/m²———
Quốc lộ 55: Từ giáp ranh giới xã Đức Thuận (cũ) (thuộc thửa 482A, tờ bản đồ số 6 thôn Đức Bình 1) đến giáp ranh đất bà Đào (thuộc thửa 451A, tờ bản đồ số 06 thôn Đức Bình 1)
XÃ ĐỒNG KHO
TMDToàn tuyến600.000/m²———
Đất trồng cây lâu năm
XÃ ĐỒNG KHO
CLNToàn tuyến109.000/m²89.000/m²71.000/m²62.000/m²
Quốc lộ 55: Từ đất bà Đào (thuộc thửa 499, tờ số 6) thôn Đức Bình 1 đến giáp ranh đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 372 tờ 1 thôn Đức Bình 3)
XÃ ĐỒNG KHO
HĐKSToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ đất bà Đào (thuộc thửa 499, tờ số 6) thôn Đức Bình 1 đến giáp ranh đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 372 tờ 1 thôn Đức Bình 3)
XÃ ĐỒNG KHO
ONTToàn tuyến1.5 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ đất bà Đào (thuộc thửa 499, tờ số 6) thôn Đức Bình 1 đến giáp ranh đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 372 tờ 1 thôn Đức Bình 3)
XÃ ĐỒNG KHO
SKCToàn tuyến920.000/m²———
Quốc lộ 55: Từ đất bà Đào (thuộc thửa 499, tờ số 6) thôn Đức Bình 1 đến giáp ranh đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 372 tờ 1 thôn Đức Bình 3)
XÃ ĐỒNG KHO
TMDToàn tuyến920.000/m²———
Đất rừng sản xuất
XÃ ĐỒNG KHO
RSXToàn tuyến25.000/m²14.000/m²11.000/m²8.000/m²
Quốc lộ 55: Từ đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 31 tờ số 2 thôn Đức Bình 3) đến giáp ranh giới thôn Đồng Kho 1 (thuộc thửa 143B, tờ số 6 thôn Đức Bình 4)
XÃ ĐỒNG KHO
HĐKSToàn tuyến879.000/m²———
Quốc lộ 55: Từ đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 31 tờ số 2 thôn Đức Bình 3) đến giáp ranh giới thôn Đồng Kho 1 (thuộc thửa 143B, tờ số 6 thôn Đức Bình 4)
XÃ ĐỒNG KHO
ONTToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 31 tờ số 2 thôn Đức Bình 3) đến giáp ranh giới thôn Đồng Kho 1 (thuộc thửa 143B, tờ số 6 thôn Đức Bình 4)
XÃ ĐỒNG KHO
SKCToàn tuyến753.000/m²———
Quốc lộ 55: Từ đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 31 tờ số 2 thôn Đức Bình 3) đến giáp ranh giới thôn Đồng Kho 1 (thuộc thửa 143B, tờ số 6 thôn Đức Bình 4)
XÃ ĐỒNG KHO
TMDToàn tuyến753.000/m²———
Đất nuôi trồng thủy sản
XÃ ĐỒNG KHO
NTSToàn tuyến69.000/m²58.000/m²53.000/m²31.000/m²
Quốc lộ 55: Từ ranh giới thôn Đức Bình 4 (thuộc thửa số 538 tờ 1 thôn Đồng Kho 1) đến ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa 109 tờ số 2) thôn Đồng Kho 1
XÃ ĐỒNG KHO
HĐKSToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ ranh giới thôn Đức Bình 4 (thuộc thửa số 538 tờ 1 thôn Đồng Kho 1) đến ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa 109 tờ số 2) thôn Đồng Kho 1
XÃ ĐỒNG KHO
ONTToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ ranh giới thôn Đức Bình 4 (thuộc thửa số 538 tờ 1 thôn Đồng Kho 1) đến ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa 109 tờ số 2) thôn Đồng Kho 1
XÃ ĐỒNG KHO
SKCToàn tuyến960.000/m²———
Quốc lộ 55: Từ ranh giới thôn Đức Bình 4 (thuộc thửa số 538 tờ 1 thôn Đồng Kho 1) đến ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa 109 tờ số 2) thôn Đồng Kho 1
XÃ ĐỒNG KHO
TMDToàn tuyến960.000/m²———
Quốc lộ 55: Từ giáp ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa số 424 tờ 2 thôn Đồng Kho 1) đến giáp cầu Tà Pao (thuộc thửa số 682 tờ 6)
XÃ ĐỒNG KHO
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ giáp ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa số 424 tờ 2 thôn Đồng Kho 1) đến giáp cầu Tà Pao (thuộc thửa số 682 tờ 6)
XÃ ĐỒNG KHO
ONTToàn tuyến1.8 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ giáp ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa số 424 tờ 2 thôn Đồng Kho 1) đến giáp cầu Tà Pao (thuộc thửa số 682 tờ 6)
XÃ ĐỒNG KHO
SKCToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ giáp ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa số 424 tờ 2 thôn Đồng Kho 1) đến giáp cầu Tà Pao (thuộc thửa số 682 tờ 6)
XÃ ĐỒNG KHO
TMDToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ cầu Tà Pao (thuộc thửa số D tờ số 7) đến giáp ranh đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 188 tờ số 5 thôn Đồng Kho 5)
XÃ ĐỒNG KHO
HĐKSToàn tuyến2.2 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ cầu Tà Pao (thuộc thửa số D tờ số 7) đến giáp ranh đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 188 tờ số 5 thôn Đồng Kho 5)
XÃ ĐỒNG KHO
ONTToàn tuyến3.1 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ cầu Tà Pao (thuộc thửa số D tờ số 7) đến giáp ranh đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 188 tờ số 5 thôn Đồng Kho 5)
XÃ ĐỒNG KHO
SKCToàn tuyến1.9 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ cầu Tà Pao (thuộc thửa số D tờ số 7) đến giáp ranh đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 188 tờ số 5 thôn Đồng Kho 5)
XÃ ĐỒNG KHO
TMDToàn tuyến1.9 triệu/m²———
Quốc lộ 55: Từ đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 01, tờ số 4 thôn Đồng Kho 5) đến giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tể (thuộc thửa số 278 tờ số 4 thôn Đồng Kho 5)
XÃ ĐỒNG KHO
HĐKSToàn tuyến949.000/m²———
Quốc lộ 55: Từ đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 01, tờ số 4 thôn Đồng Kho 5) đến giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tể (thuộc thửa số 278 tờ số 4 thôn Đồng Kho 5)
XÃ ĐỒNG KHO
ONTToàn tuyến1.4 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Đồng Kho năm 2026

Khu vực:
Xã Đồng Kho, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HNK), null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD), null (CLN), null (RSX), null (NTS).
Mức giá áp dụng:
từ 8.000 đến 3.100.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Đồng Kho