Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 72.000/m² | 63.000/m² | 45.000/m² |
Quốc lộ 55: Từ giáp ranh giới xã Đức Thuận (cũ) (thuộc thửa 482A, tờ bản đồ số 6 thôn Đức Bình 1) đến giáp ranh đất bà Đào (thuộc thửa 451A, tờ bản đồ số 06 thôn Đức Bình 1) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ giáp ranh giới xã Đức Thuận (cũ) (thuộc thửa 482A, tờ bản đồ số 6 thôn Đức Bình 1) đến giáp ranh đất bà Đào (thuộc thửa 451A, tờ bản đồ số 06 thôn Đức Bình 1) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ giáp ranh giới xã Đức Thuận (cũ) (thuộc thửa 482A, tờ bản đồ số 6 thôn Đức Bình 1) đến giáp ranh đất bà Đào (thuộc thửa 451A, tờ bản đồ số 06 thôn Đức Bình 1) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ giáp ranh giới xã Đức Thuận (cũ) (thuộc thửa 482A, tờ bản đồ số 6 thôn Đức Bình 1) đến giáp ranh đất bà Đào (thuộc thửa 451A, tờ bản đồ số 06 thôn Đức Bình 1) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 89.000/m² | 71.000/m² | 62.000/m² |
Quốc lộ 55: Từ đất bà Đào (thuộc thửa 499, tờ số 6) thôn Đức Bình 1 đến giáp ranh đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 372 tờ 1 thôn Đức Bình 3) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ đất bà Đào (thuộc thửa 499, tờ số 6) thôn Đức Bình 1 đến giáp ranh đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 372 tờ 1 thôn Đức Bình 3) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ đất bà Đào (thuộc thửa 499, tờ số 6) thôn Đức Bình 1 đến giáp ranh đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 372 tờ 1 thôn Đức Bình 3) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ đất bà Đào (thuộc thửa 499, tờ số 6) thôn Đức Bình 1 đến giáp ranh đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 372 tờ 1 thôn Đức Bình 3) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 14.000/m² | 11.000/m² | 8.000/m² |
Quốc lộ 55: Từ đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 31 tờ số 2 thôn Đức Bình 3) đến giáp ranh giới thôn Đồng Kho 1 (thuộc thửa 143B, tờ số 6 thôn Đức Bình 4) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 31 tờ số 2 thôn Đức Bình 3) đến giáp ranh giới thôn Đồng Kho 1 (thuộc thửa 143B, tờ số 6 thôn Đức Bình 4) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 31 tờ số 2 thôn Đức Bình 3) đến giáp ranh giới thôn Đồng Kho 1 (thuộc thửa 143B, tờ số 6 thôn Đức Bình 4) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ đất nhà bà Tánh (thuộc thửa 31 tờ số 2 thôn Đức Bình 3) đến giáp ranh giới thôn Đồng Kho 1 (thuộc thửa 143B, tờ số 6 thôn Đức Bình 4) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 58.000/m² | 53.000/m² | 31.000/m² |
Quốc lộ 55: Từ ranh giới thôn Đức Bình 4 (thuộc thửa số 538 tờ 1 thôn Đồng Kho 1) đến ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa 109 tờ số 2) thôn Đồng Kho 1 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ ranh giới thôn Đức Bình 4 (thuộc thửa số 538 tờ 1 thôn Đồng Kho 1) đến ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa 109 tờ số 2) thôn Đồng Kho 1 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ ranh giới thôn Đức Bình 4 (thuộc thửa số 538 tờ 1 thôn Đồng Kho 1) đến ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa 109 tờ số 2) thôn Đồng Kho 1 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ ranh giới thôn Đức Bình 4 (thuộc thửa số 538 tờ 1 thôn Đồng Kho 1) đến ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa 109 tờ số 2) thôn Đồng Kho 1 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ giáp ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa số 424 tờ 2 thôn Đồng Kho 1) đến giáp cầu Tà Pao (thuộc thửa số 682 tờ 6) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ giáp ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa số 424 tờ 2 thôn Đồng Kho 1) đến giáp cầu Tà Pao (thuộc thửa số 682 tờ 6) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ giáp ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa số 424 tờ 2 thôn Đồng Kho 1) đến giáp cầu Tà Pao (thuộc thửa số 682 tờ 6) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ giáp ngã ba nhà ông Phương (thuộc thửa số 424 tờ 2 thôn Đồng Kho 1) đến giáp cầu Tà Pao (thuộc thửa số 682 tờ 6) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ cầu Tà Pao (thuộc thửa số D tờ số 7) đến giáp ranh đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 188 tờ số 5 thôn Đồng Kho 5) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ cầu Tà Pao (thuộc thửa số D tờ số 7) đến giáp ranh đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 188 tờ số 5 thôn Đồng Kho 5) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ cầu Tà Pao (thuộc thửa số D tờ số 7) đến giáp ranh đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 188 tờ số 5 thôn Đồng Kho 5) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ cầu Tà Pao (thuộc thửa số D tờ số 7) đến giáp ranh đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 188 tờ số 5 thôn Đồng Kho 5) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 01, tờ số 4 thôn Đồng Kho 5) đến giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tể (thuộc thửa số 278 tờ số 4 thôn Đồng Kho 5) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 55: Từ đất Trạm bảo vệ rừng (thuộc thửa số 01, tờ số 4 thôn Đồng Kho 5) đến giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tể (thuộc thửa số 278 tờ số 4 thôn Đồng Kho 5) | | Toàn tuyến | | — | — | — |