Bảng giá đất Xã Đông Giang, Lâm Đồng 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Đông Giang, Lâm Đồng được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 3 đường/khu vực và 11 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) XÃ ĐÔNG GIANG | HNK | Toàn tuyến | 95.000/m² | 65.000/m² | 50.000/m² | 38.000/m² |
Toàn bộ tuyến đường ĐT 714 đi qua địa bàn xã XÃ ĐÔNG GIANG | HĐKS | Toàn tuyến | 532.000/m² | — | — | — |
Toàn bộ tuyến đường ĐT 714 đi qua địa bàn xã XÃ ĐÔNG GIANG | TMD | Toàn tuyến | 456.000/m² | — | — | — |
Đất ở ven các trục đường trải nhựa, bê tông rộng từ 6m trở lên (không thuộc đường nội bộ các khu dân cư) trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn Đông Tiến, thôn Hòa Tiến XÃ ĐÔNG GIANG | HĐKS | Toàn tuyến | 315.000/m² | — | — | — |
Đất ở ven các trục đường trải nhựa, bê tông rộng từ 6m trở lên (không thuộc đường nội bộ các khu dân cư) trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn Đông Tiến, thôn Hòa Tiến XÃ ĐÔNG GIANG | TMD | Toàn tuyến | 270.000/m² | — | — | — |
Đất ở nằm ven các trục đường đất rộng từ 6m trở lên; đường nhựa, bê tông rộng từ 3m đến dưới 6m (không thuộc đường nội bộ các khu dân cư) trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn Đông Tiến, thôn Hòa Tiến XÃ ĐÔNG GIANG | HĐKS | Toàn tuyến | 196.000/m² | — | — | — |
Đất ở nằm ven các trục đường đất rộng từ 6m trở lên; đường nhựa, bê tông rộng từ 3m đến dưới 6m (không thuộc đường nội bộ các khu dân cư) trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn Đông Tiến, thôn Hòa Tiến XÃ ĐÔNG GIANG | TMD | Toàn tuyến | 168.000/m² | — | — | — |
Đất ở nằm ven các trục đường đất rộng từ 4m đến dưới 6m; đường nhựa, bê tông rộng dưới 3m (không thuộc đường nội bộ các khu dân cư) trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn Đông Tiến, thôn Hòa Tiến XÃ ĐÔNG GIANG | HĐKS | Toàn tuyến | 154.000/m² | — | — | — |
Đất ở nằm ven các trục đường đất rộng từ 4m đến dưới 6m; đường nhựa, bê tông rộng dưới 3m (không thuộc đường nội bộ các khu dân cư) trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn Đông Tiến, thôn Hòa Tiến XÃ ĐÔNG GIANG | TMD | Toàn tuyến | 132.000/m² | — | — | — |
Đất ở các khu vực còn lại trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn Đông Tiến, thôn Hòa Tiến XÃ ĐÔNG GIANG | HĐKS | Toàn tuyến | 119.000/m² | — | — | — |
Đất ở các khu vực còn lại trên địa bàn thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn Đông Tiến, thôn Hòa Tiến XÃ ĐÔNG GIANG | TMD | Toàn tuyến | 102.000/m² | — | — | — |