Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đất Có Mặt Tiền Giáp Với Quốc Lộ 27, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng năm 2026 với 33 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 2.925.000 đến 12.600.000 đồng/m².
33 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ cống thuỷ lợi ngang qua Quốc lộ 27 (thửa 37, TBĐ 11) đến giáp cống giữa 2 thôn Suối Thông B và Suối Thông A (hết thửa 356, TBĐ 10) | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ cống thuỷ lợi ngang qua Quốc lộ 27 (thửa 37, TBĐ 11) đến giáp cống giữa 2 thôn Suối Thông B và Suối Thông A (hết thửa 356, TBĐ 10) | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ cống thuỷ lợi ngang qua Quốc lộ 27 (thửa 37, TBĐ 11) đến giáp cống giữa 2 thôn Suối Thông B và Suối Thông A (hết thửa 356, TBĐ 10) | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ giáp ranh giới hành chính xã Ka Đô (thửa 120, TBĐ 16) đến hết dốc Bà Ký (cống Quốc lộ 27 giáp thửa 7, TBĐ 26) | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ giáp ranh giới hành chính xã Ka Đô (thửa 120, TBĐ 16) đến hết dốc Bà Ký (cống Quốc lộ 27 giáp thửa 7, TBĐ 26) | 5.2 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ giáp ranh giới hành chính xã Ka Đô (thửa 120, TBĐ 16) đến hết dốc Bà Ký (cống Quốc lộ 27 giáp thửa 7, TBĐ 26) | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ cống giữa 2 thôn Suối Thông B và Suối Thông A (giáp thửa 336, TBĐ 10) đến đầu ngã ba (hết thửa 27, TBĐ 10) | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ cống giữa 2 thôn Suối Thông B và Suối Thông A (giáp thửa 336, TBĐ 10) đến đầu ngã ba (hết thửa 27, TBĐ 10) | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ cống giữa 2 thôn Suối Thông B và Suối Thông A (giáp thửa 336, TBĐ 10) đến đầu ngã ba (hết thửa 27, TBĐ 10) | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ hết dốc Bà Ký (cống Quốc lộ 27 giáp thửa 07, TBĐ 26) đến ngã ba giáp đường Phan Đình Phùng (hết thửa 184, TBĐ 124) | 9.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ hết dốc Bà Ký (cống Quốc lộ 27 giáp thửa 07, TBĐ 26) đến ngã ba giáp đường Phan Đình Phùng (hết thửa 184, TBĐ 124) | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ hết dốc Bà Ký (cống Quốc lộ 27 giáp thửa 07, TBĐ 26) đến ngã ba giáp đường Phan Đình Phùng (hết thửa 184, TBĐ 124) | 9.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ ngã ba giáp đường Phan Đình Phùng (hết thửa 184, TBĐ 124) đến giáp đường Nguyễn Du (hết thửa 209 TBĐ 124) | 9.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ ngã ba giáp đường Phan Đình Phùng (hết thửa 184, TBĐ 124) đến giáp đường Nguyễn Du (hết thửa 209 TBĐ 124) | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ ngã ba giáp đường Phan Đình Phùng (hết thửa 184, TBĐ 124) đến giáp đường Nguyễn Du (hết thửa 209 TBĐ 124) | 9.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ đường Nguyễn Du (hết thửa 209 TBĐ 124) đến giáp đường Võ Thị Sáu (hết thửa 199 TBĐ 121) | 12.6 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ đường Nguyễn Du (hết thửa 209 TBĐ 124) đến giáp đường Võ Thị Sáu (hết thửa 199 TBĐ 121) | 11.7 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ đường Nguyễn Du (hết thửa 209 TBĐ 124) đến giáp đường Võ Thị Sáu (hết thửa 199 TBĐ 121) | 12.6 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ giáp đường Võ Thị Sáu (giáp thửa 199 TBĐ 121) đến giáp cống 5 (hết thửa 428, TBĐ 120) | 11.9 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ giáp đường Võ Thị Sáu (giáp thửa 199 TBĐ 121) đến giáp cống 5 (hết thửa 428, TBĐ 120) | 11 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ giáp đường Võ Thị Sáu (giáp thửa 199 TBĐ 121) đến giáp cống 5 (hết thửa 428, TBĐ 120) | 11.9 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ giáp cống 5 (giáp thửa 428, TBĐ số 120) đến ngã ba giáp đường Lý Tự Trọng (hết thửa 219 TBĐ 119) | 9.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ giáp cống 5 (giáp thửa 428, TBĐ số 120) đến ngã ba giáp đường Lý Tự Trọng (hết thửa 219 TBĐ 119) | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ giáp cống 5 (giáp thửa 428, TBĐ số 120) đến ngã ba giáp đường Lý Tự Trọng (hết thửa 219 TBĐ 119) | 9.1 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ ngã ba giáp Đường Lý Tự Trọng (giáp thửa 219 TBĐ 119) đến giáp ngã ba đường Lê Thị Pha (hết thửa 218, TBĐ 118) | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ ngã ba giáp Đường Lý Tự Trọng (giáp thửa 219 TBĐ 119) đến giáp ngã ba đường Lê Thị Pha (hết thửa 218, TBĐ 118) | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ ngã ba giáp Đường Lý Tự Trọng (giáp thửa 219 TBĐ 119) đến giáp ngã ba đường Lê Thị Pha (hết thửa 218, TBĐ 118) | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | HĐKS | Từ hết thửa 85, TBĐ 118 đến hết thửa thửa 49, TBĐ 21 | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | SKC | Từ hết thửa 85, TBĐ 118 đến hết thửa thửa 49, TBĐ 21 | 4.9 triệu/m² | — | — | — |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 XÃ ĐƠN DƯƠNG | TMD | Từ hết thửa 85, TBĐ 118 đến hết thửa thửa 49, TBĐ 21 | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.