Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 44 Tbđ 355 + 45 Tbđ 354 Đến Hết Thửa 3 Tbđ 358 + 29 Tbđ 345, Xã Di Linh, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 4.259.000 đến 6.552.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 44 TBĐ 355 + 45 TBĐ 354 đến hết thửa 3 TBĐ 358 + 29 TBĐ 345 XÃ DI LINH | HĐKS | Toàn tuyến | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Từ thửa 44 TBĐ 355 + 45 TBĐ 354 đến hết thửa 3 TBĐ 358 + 29 TBĐ 345 XÃ DI LINH | ONT | Toàn tuyến | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Từ thửa 44 TBĐ 355 + 45 TBĐ 354 đến hết thửa 3 TBĐ 358 + 29 TBĐ 345 XÃ DI LINH | SKC | Toàn tuyến | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Từ thửa 44 TBĐ 355 + 45 TBĐ 354 đến hết thửa 3 TBĐ 358 + 29 TBĐ 345 XÃ DI LINH | TMD | Toàn tuyến | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.