Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 41, Tbđ 160 (tờ 11 Cũ) (nhà Ông Hạnh) Đến Hết Thửa 14, Tbđ 160 (tờ 11 Cũ) (hết Nhà Ông Y Đong), Xã Đam Rông 3, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 163.000 đến 250.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 41, TBĐ 160 (tờ 11 cũ) (nhà ông Hạnh) đến hết thửa 14, TBĐ 160 (tờ 11 cũ) (hết nhà ông Y Đong) XÃ ĐAM RÔNG 3 | HĐKS | Toàn tuyến | 175.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 41, TBĐ 160 (tờ 11 cũ) (nhà ông Hạnh) đến hết thửa 14, TBĐ 160 (tờ 11 cũ) (hết nhà ông Y Đong) XÃ ĐAM RÔNG 3 | ONT | Toàn tuyến | 250.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 41, TBĐ 160 (tờ 11 cũ) (nhà ông Hạnh) đến hết thửa 14, TBĐ 160 (tờ 11 cũ) (hết nhà ông Y Đong) XÃ ĐAM RÔNG 3 | SKC | Toàn tuyến | 163.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 41, TBĐ 160 (tờ 11 cũ) (nhà ông Hạnh) đến hết thửa 14, TBĐ 160 (tờ 11 cũ) (hết nhà ông Y Đong) XÃ ĐAM RÔNG 3 | TMD | Toàn tuyến | 175.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.