Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 317, Tbđ 11 (giáp Nhà Bà Pang Ting K’ Dôn) Đến Hết Thửa 946, Tbđ 06 (nhà Ông Dơng Jri H Bang), Xã Đam Rông 3, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 86.000 đến 132.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 317, TBĐ 11 (giáp nhà bà Pang Ting K’ Dôn) đến hết thửa 946, TBĐ 06 (nhà ông Dơng Jri H Bang) XÃ ĐAM RÔNG 3 | HĐKS | Toàn tuyến | 92.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 317, TBĐ 11 (giáp nhà bà Pang Ting K’ Dôn) đến hết thửa 946, TBĐ 06 (nhà ông Dơng Jri H Bang) XÃ ĐAM RÔNG 3 | ONT | Toàn tuyến | 132.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 317, TBĐ 11 (giáp nhà bà Pang Ting K’ Dôn) đến hết thửa 946, TBĐ 06 (nhà ông Dơng Jri H Bang) XÃ ĐAM RÔNG 3 | SKC | Toàn tuyến | 86.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 317, TBĐ 11 (giáp nhà bà Pang Ting K’ Dôn) đến hết thửa 946, TBĐ 06 (nhà ông Dơng Jri H Bang) XÃ ĐAM RÔNG 3 | TMD | Toàn tuyến | 92.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.