Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 184, Tbđ Tbđ 126 (tờ 57 Cũ) (nhà Ông K’nhàng) Đến Giáp Thửa 72, Tbđ 127 (tờ 58 Cũ) (giáp Nhà Ông Hải), Xã Đam Rông 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 88.000 đến 135.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 184, TBĐ TBĐ 126 (tờ 57 cũ) (nhà ông K’Nhàng) đến giáp thửa 72, TBĐ 127 (tờ 58 cũ) (giáp nhà ông Hải) XÃ ĐAM RÔNG 2 | HĐKS | Toàn tuyến | 95.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 184, TBĐ TBĐ 126 (tờ 57 cũ) (nhà ông K’Nhàng) đến giáp thửa 72, TBĐ 127 (tờ 58 cũ) (giáp nhà ông Hải) XÃ ĐAM RÔNG 2 | ONT | Toàn tuyến | 135.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 184, TBĐ TBĐ 126 (tờ 57 cũ) (nhà ông K’Nhàng) đến giáp thửa 72, TBĐ 127 (tờ 58 cũ) (giáp nhà ông Hải) XÃ ĐAM RÔNG 2 | SKC | Toàn tuyến | 88.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 184, TBĐ TBĐ 126 (tờ 57 cũ) (nhà ông K’Nhàng) đến giáp thửa 72, TBĐ 127 (tờ 58 cũ) (giáp nhà ông Hải) XÃ ĐAM RÔNG 2 | TMD | Toàn tuyến | 95.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.