Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Giáp Thửa 76, Tbđ 118 (tờ 49 Cũ) (từ Cầu) Đến Hết Thửa 05, Tbđ 116 (tờ 47 Cũ) (hết Nhà Ông Ha Chàng), Xã Đam Rông 2, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 76, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (Từ cầu) đến hết thửa 05, TBĐ 116 (tờ 47 cũ) (hết nhà ông Ha Chàng) XÃ ĐAM RÔNG 2 | HĐKS | Toàn tuyến | 116.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 76, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (Từ cầu) đến hết thửa 05, TBĐ 116 (tờ 47 cũ) (hết nhà ông Ha Chàng) XÃ ĐAM RÔNG 2 | ONT | Toàn tuyến | 165.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 76, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (Từ cầu) đến hết thửa 05, TBĐ 116 (tờ 47 cũ) (hết nhà ông Ha Chàng) XÃ ĐAM RÔNG 2 | SKC | Toàn tuyến | 107.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 76, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (Từ cầu) đến hết thửa 05, TBĐ 116 (tờ 47 cũ) (hết nhà ông Ha Chàng) XÃ ĐAM RÔNG 2 | TMD | Toàn tuyến | 116.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.