Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 73, Tbđ 122 (tờ 53 Cũ) (giáp Nhà Ông Kră) Đến Hết Thửa 62, Tbđ 122 (tờ 53 Cũ) (hết Cầu Đạ Linh), Xã Đam Rông 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 286.000 đến 440.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 73, TBĐ 122 (tờ 53 cũ) (giáp nhà ông Kră) đến hết thửa 62, TBĐ 122 (tờ 53 cũ) (hết cầu Đạ Linh) XÃ ĐAM RÔNG 2 | HĐKS | Toàn tuyến | 308.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 73, TBĐ 122 (tờ 53 cũ) (giáp nhà ông Kră) đến hết thửa 62, TBĐ 122 (tờ 53 cũ) (hết cầu Đạ Linh) XÃ ĐAM RÔNG 2 | ONT | Toàn tuyến | 440.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 73, TBĐ 122 (tờ 53 cũ) (giáp nhà ông Kră) đến hết thửa 62, TBĐ 122 (tờ 53 cũ) (hết cầu Đạ Linh) XÃ ĐAM RÔNG 2 | SKC | Toàn tuyến | 286.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 73, TBĐ 122 (tờ 53 cũ) (giáp nhà ông Kră) đến hết thửa 62, TBĐ 122 (tờ 53 cũ) (hết cầu Đạ Linh) XÃ ĐAM RÔNG 2 | TMD | Toàn tuyến | 308.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.