Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 42, Tbđ 118 (tờ 49 Cũ) (giáp Nhà Ông Dung) Đến Hết Thửa 58, Tbđ 118 (tờ 49 Cũ) (hết Nhà Ông Ha Chàng), Xã Đam Rông 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 124.000 đến 190.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 42, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (giáp nhà ông Dung) đến hết thửa 58, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (hết nhà ông Ha Chàng) XÃ ĐAM RÔNG 2 | HĐKS | Toàn tuyến | 133.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 42, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (giáp nhà ông Dung) đến hết thửa 58, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (hết nhà ông Ha Chàng) XÃ ĐAM RÔNG 2 | ONT | Toàn tuyến | 190.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 42, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (giáp nhà ông Dung) đến hết thửa 58, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (hết nhà ông Ha Chàng) XÃ ĐAM RÔNG 2 | SKC | Toàn tuyến | 124.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 42, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (giáp nhà ông Dung) đến hết thửa 58, TBĐ 118 (tờ 49 cũ) (hết nhà ông Ha Chàng) XÃ ĐAM RÔNG 2 | TMD | Toàn tuyến | 133.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.