THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Nội Thị: Đoạn Từ Thửa 314, Tbđ 21 (nhà Bà Thành) Đến Thửa 234, Tbđ 15 (nhà Ông Giáp), Xã Đam Rông 2, Lâm Đồng 2026

Tra cứu giá đất Đường Nội Thị: Đoạn Từ Thửa 314, Tbđ 21 (nhà Bà Thành) Đến Thửa 234, Tbđ 15 (nhà Ông Giáp), Xã Đam Rông 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 195.000 đến 300.000 đồng/m².

4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường nội thị: Đoạn từ thửa 314, TBĐ 21 (nhà bà Thành) đến thửa 234, TBĐ 15 (nhà ông Giáp)
XÃ ĐAM RÔNG 2
HĐKSToàn tuyến210.000/m²———
Đường nội thị: Đoạn từ thửa 314, TBĐ 21 (nhà bà Thành) đến thửa 234, TBĐ 15 (nhà ông Giáp)
XÃ ĐAM RÔNG 2
ONTToàn tuyến300.000/m²———
Đường nội thị: Đoạn từ thửa 314, TBĐ 21 (nhà bà Thành) đến thửa 234, TBĐ 15 (nhà ông Giáp)
XÃ ĐAM RÔNG 2
SKCToàn tuyến195.000/m²———
Đường nội thị: Đoạn từ thửa 314, TBĐ 21 (nhà bà Thành) đến thửa 234, TBĐ 15 (nhà ông Giáp)
XÃ ĐAM RÔNG 2
TMDToàn tuyến210.000/m²———

Bảng giá đất Đường Nội Thị: Đoạn Từ Thửa 314, Tbđ 21 (nhà Bà Thành) Đến Thửa 234, Tbđ 15 (nhà Ông Giáp) năm 2026

Khu vực:
Đường Nội Thị: Đoạn Từ Thửa 314, Tbđ 21 (nhà Bà Thành) Đến Thửa 234, Tbđ 15 (nhà Ông Giáp), Xã Đam Rông 2, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 195.000 đến 300.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.