Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Từ Giáp Thửa 89, Tbđ 48 (nhà Ông Sắc) Đến T 25, Tbđ 49 (nhà Ông Thường, Đập Tràn Thôn 5) Có Chiều Dài 500m, Xã Đam Rông 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 85.000 đến 130.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn từ giáp thửa 89, TBĐ 48 (nhà ông Sắc) đến T 25, TBĐ 49 (nhà ông Thường, đập tràn thôn 5) có chiều dài 500m XÃ ĐAM RÔNG 2 | HĐKS | Toàn tuyến | 91.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ giáp thửa 89, TBĐ 48 (nhà ông Sắc) đến T 25, TBĐ 49 (nhà ông Thường, đập tràn thôn 5) có chiều dài 500m XÃ ĐAM RÔNG 2 | ONT | Toàn tuyến | 130.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ giáp thửa 89, TBĐ 48 (nhà ông Sắc) đến T 25, TBĐ 49 (nhà ông Thường, đập tràn thôn 5) có chiều dài 500m XÃ ĐAM RÔNG 2 | SKC | Toàn tuyến | 85.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ giáp thửa 89, TBĐ 48 (nhà ông Sắc) đến T 25, TBĐ 49 (nhà ông Thường, đập tràn thôn 5) có chiều dài 500m XÃ ĐAM RÔNG 2 | TMD | Toàn tuyến | 91.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.