Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 58.000/m² | 47.000/m² | 36.000/m² |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 76.000/m² | 52.000/m² | 44.000/m² |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 21.000/m² | 18.000/m² | 15.000/m² |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 31.000/m² | 27.000/m² | 23.000/m² |
Đất ở khu dân cư các trục đường xương cá chính vào thôn buôn (xã Ea Pô cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư các trục đường xương cá chính vào thôn buôn (xã Ea Pô cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu tái định cư Cồn Dầu | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tái định cư Thuỷ điện Sê Rê Pôk 3 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại (xã Ea Pô cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư các trục đường xương cá chính vào thôn buôn (xã Đắk Wil cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư các trục đường xương cá chính vào thôn buôn (xã Đắk Wil cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |