Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 70.000/m² | 53.000/m² | 41.000/m² |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 96.000/m² | 63.000/m² | 52.000/m² |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 21.000/m² | 18.000/m² | 15.000/m² |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 36.000/m² | 30.000/m² | 25.000/m² |
Đường Phan Đình Giót | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường Hồ Tùng Mậu | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Hẻm 28 đường Hùng Vương | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Hẻm 10 đường Nguyễn Thị Minh Khai | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu trung tâm thị trấn | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Ngoài trung tâm thị trấn | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường Tân Hải đi buôn Trum | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở còn lại các trục đường nhánh (đường bê tông) của trục chính | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở còn lại các trục đường nhánh (đường bê tông) của trục chính | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở còn lại các trục đường nhánh (đường bê tông) của trục chính | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại Tâm Thắng cũ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường bê tông thôn 1 Trúc Sơn | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường bê tông liên thôn 1, 2, 3, 4 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường bê tông thôn 3 Trúc Sơn | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường bê tông liên thôn 6 Trúc Sơn | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Trúc Sơn | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Cư Knia cũ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu dân cư thôn 12 (bổ sung) Cư Knia cũ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư các trục đường xương cá và các thôn, bon | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư các trục đường xương cá và các thôn, bon | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư các trục đường xương cá và các thôn, bon | | Toàn tuyến | | — | — | — |