Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 680 + 804 Tbđ 54, Tiếp Thửa 313, Tbđ 17 + 472 Tbđ 46 Đến Hết Thửa 154 + 157, Tbđ 81, Xã Bảo Thuận, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 891.000 đến 1.370.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 680 + 804 TBĐ 54, tiếp thửa 313, TBĐ 17 + 472 TBĐ 46 đến hết thửa 154 + 157, TBĐ 81 XÃ BẢO THUẬN | HĐKS | Toàn tuyến | 959.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 680 + 804 TBĐ 54, tiếp thửa 313, TBĐ 17 + 472 TBĐ 46 đến hết thửa 154 + 157, TBĐ 81 XÃ BẢO THUẬN | ONT | Toàn tuyến | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Từ thửa 680 + 804 TBĐ 54, tiếp thửa 313, TBĐ 17 + 472 TBĐ 46 đến hết thửa 154 + 157, TBĐ 81 XÃ BẢO THUẬN | SKC | Toàn tuyến | 891.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 680 + 804 TBĐ 54, tiếp thửa 313, TBĐ 17 + 472 TBĐ 46 đến hết thửa 154 + 157, TBĐ 81 XÃ BẢO THUẬN | TMD | Toàn tuyến | 959.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.