Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhánh Rẽ Thôn Đồng Đò: Đường Sau Nhà Mol Brìn (từ Thửa 634 Và 630, Tbđ 68 Đến Hết Thửa 649 Và 608, Tbđ 68), Xã Bảo Thuận, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 585.000 đến 900.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhánh rẽ thôn Đồng Đò: Đường sau nhà Mol Brìn (từ thửa 634 và 630, TBĐ 68 đến hết thửa 649 và 608, TBĐ 68) XÃ BẢO THUẬN | HĐKS | Toàn tuyến | 630.000/m² | — | — | — |
Nhánh rẽ thôn Đồng Đò: Đường sau nhà Mol Brìn (từ thửa 634 và 630, TBĐ 68 đến hết thửa 649 và 608, TBĐ 68) XÃ BẢO THUẬN | ONT | Toàn tuyến | 900.000/m² | — | — | — |
Nhánh rẽ thôn Đồng Đò: Đường sau nhà Mol Brìn (từ thửa 634 và 630, TBĐ 68 đến hết thửa 649 và 608, TBĐ 68) XÃ BẢO THUẬN | SKC | Toàn tuyến | 585.000/m² | — | — | — |
Nhánh rẽ thôn Đồng Đò: Đường sau nhà Mol Brìn (từ thửa 634 và 630, TBĐ 68 đến hết thửa 649 và 608, TBĐ 68) XÃ BẢO THUẬN | TMD | Toàn tuyến | 630.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.