Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Từ Thửa 43, Tbđ 64 Đến Hết Thửa 9, Tbđ 64 Tiếp Giáp Thửa 224, Tbđ 55 Đến Thửa 136, Tbđ 55, Xã Bảo Thuận, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 507.000 đến 780.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn từ thửa 43, TBĐ 64 đến hết thửa 9, TBĐ 64 tiếp giáp thửa 224, TBĐ 55 đến thửa 136, TBĐ 55 XÃ BẢO THUẬN | HĐKS | Toàn tuyến | 546.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ thửa 43, TBĐ 64 đến hết thửa 9, TBĐ 64 tiếp giáp thửa 224, TBĐ 55 đến thửa 136, TBĐ 55 XÃ BẢO THUẬN | ONT | Toàn tuyến | 780.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ thửa 43, TBĐ 64 đến hết thửa 9, TBĐ 64 tiếp giáp thửa 224, TBĐ 55 đến thửa 136, TBĐ 55 XÃ BẢO THUẬN | SKC | Toàn tuyến | 507.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ thửa 43, TBĐ 64 đến hết thửa 9, TBĐ 64 tiếp giáp thửa 224, TBĐ 55 đến thửa 136, TBĐ 55 XÃ BẢO THUẬN | TMD | Toàn tuyến | 546.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.