Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Từ Cuối Hẻm 1 Đến Cuối Hẻm 2: Từ Thửa 902 Và 438, Tbđ 68 Đến Hết Thửa 412 Và 463, Tbđ 68, Xã Bảo Thuận, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 650.000 đến 1.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn từ cuối hẻm 1 đến cuối hẻm 2: Từ thửa 902 và 438, TBĐ 68 đến hết thửa 412 và 463, TBĐ 68 XÃ BẢO THUẬN | HĐKS | Toàn tuyến | 700.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ cuối hẻm 1 đến cuối hẻm 2: Từ thửa 902 và 438, TBĐ 68 đến hết thửa 412 và 463, TBĐ 68 XÃ BẢO THUẬN | ONT | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn từ cuối hẻm 1 đến cuối hẻm 2: Từ thửa 902 và 438, TBĐ 68 đến hết thửa 412 và 463, TBĐ 68 XÃ BẢO THUẬN | SKC | Toàn tuyến | 650.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ cuối hẻm 1 đến cuối hẻm 2: Từ thửa 902 và 438, TBĐ 68 đến hết thửa 412 và 463, TBĐ 68 XÃ BẢO THUẬN | TMD | Toàn tuyến | 700.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.