Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Đường Ngang Từ Cầu Be Đến Hến Cầu Ciment (từ Thửa 57 Và 298, Tbđ 32 Đến Hết Thửa 95 Và 104, Tbđ 32), Xã Bảo Thuận, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 1.040.000 đến 1.600.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn đường ngang từ cầu Be đến hến cầu Ciment (từ thửa 57 và 298, TBĐ 32 đến hết thửa 95 và 104, TBĐ 32) XÃ BẢO THUẬN | HĐKS | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường ngang từ cầu Be đến hến cầu Ciment (từ thửa 57 và 298, TBĐ 32 đến hết thửa 95 và 104, TBĐ 32) XÃ BẢO THUẬN | ONT | Toàn tuyến | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường ngang từ cầu Be đến hến cầu Ciment (từ thửa 57 và 298, TBĐ 32 đến hết thửa 95 và 104, TBĐ 32) XÃ BẢO THUẬN | SKC | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường ngang từ cầu Be đến hến cầu Ciment (từ thửa 57 và 298, TBĐ 32 đến hết thửa 95 và 104, TBĐ 32) XÃ BẢO THUẬN | TMD | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.