Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 78.000/m² | 64.000/m² | 44.000/m² |
Đoạn đường từ ranh giới xã Bảo Lâm 4 (xã B'Lá cũ) đến hết ranh giới thửa số 50 và 60, TBĐ 70 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới xã Bảo Lâm 4 (xã B'Lá cũ) đến hết ranh giới thửa số 50 và 60, TBĐ 70 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới xã Bảo Lâm 4 (xã B'Lá cũ) đến hết ranh giới thửa số 50 và 60, TBĐ 70 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới xã Bảo Lâm 4 (xã B'Lá cũ) đến hết ranh giới thửa số 50 và 60, TBĐ 70 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 80.000/m² | 65.000/m² | 45.000/m² |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 50 - 60, TBĐ 70 đến hết ranh giới thửa số 60 và 82, TBĐ 69 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 50 - 60, TBĐ 70 đến hết ranh giới thửa số 60 và 82, TBĐ 69 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 50 - 60, TBĐ 70 đến hết ranh giới thửa số 60 và 82, TBĐ 69 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 50 - 60, TBĐ 70 đến hết ranh giới thửa số 60 và 82, TBĐ 69 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 15.000/m² | 13.000/m² | 8.000/m² |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 167 và 199, TBĐ 69 đến hết thửa đất số 404, TBĐ 68 và Đoạn từ ngã 3 trung tâm xã Bảo Lâm 5 đến hết thửa 127, TBĐ 59 (cây xăng Việt Hà) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 167 và 199, TBĐ 69 đến hết thửa đất số 404, TBĐ 68 và Đoạn từ ngã 3 trung tâm xã Bảo Lâm 5 đến hết thửa 127, TBĐ 59 (cây xăng Việt Hà) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 167 và 199, TBĐ 69 đến hết thửa đất số 404, TBĐ 68 và Đoạn từ ngã 3 trung tâm xã Bảo Lâm 5 đến hết thửa 127, TBĐ 59 (cây xăng Việt Hà) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 167 và 199, TBĐ 69 đến hết thửa đất số 404, TBĐ 68 và Đoạn từ ngã 3 trung tâm xã Bảo Lâm 5 đến hết thửa 127, TBĐ 59 (cây xăng Việt Hà) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 52.000/m² | 43.000/m² | 30.000/m² |
Đoạn đường từ thửa số 121, TBĐ 59 đến hết ranh giới thửa số 130, TBĐ 49 (đỉnh đèo 4 cây) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 121, TBĐ 59 đến hết ranh giới thửa số 130, TBĐ 49 (đỉnh đèo 4 cây) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 121, TBĐ 59 đến hết ranh giới thửa số 130, TBĐ 49 (đỉnh đèo 4 cây) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 121, TBĐ 59 đến hết ranh giới thửa số 130, TBĐ 49 (đỉnh đèo 4 cây) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 130, TBĐ 49 đến hết ranh thửa số 25, TBĐ 32 (từ đỉnh đèo 4 cây đến cầu II) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 130, TBĐ 49 đến hết ranh thửa số 25, TBĐ 32 (từ đỉnh đèo 4 cây đến cầu II) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 130, TBĐ 49 đến hết ranh thửa số 25, TBĐ 32 (từ đỉnh đèo 4 cây đến cầu II) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ ranh giới thửa số 130, TBĐ 49 đến hết ranh thửa số 25, TBĐ 32 (từ đỉnh đèo 4 cây đến cầu II) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 25, TBĐ số 32 đến hết thửa số 68 và 71, TBĐ 16 (Từ cầu II đến ngã ba đường đi thủy điện ĐasiAt) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 25, TBĐ số 32 đến hết thửa số 68 và 71, TBĐ 16 (Từ cầu II đến ngã ba đường đi thủy điện ĐasiAt) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 25, TBĐ số 32 đến hết thửa số 68 và 71, TBĐ 16 (Từ cầu II đến ngã ba đường đi thủy điện ĐasiAt) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 25, TBĐ số 32 đến hết thửa số 68 và 71, TBĐ 16 (Từ cầu II đến ngã ba đường đi thủy điện ĐasiAt) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 52-64, TBĐ 16 (ngã ba ĐasiAt) đến giáp tỉnh Đắk Nông (cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 52-64, TBĐ 16 (ngã ba ĐasiAt) đến giáp tỉnh Đắk Nông (cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |