Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 115.000/m² | 95.000/m² | 76.000/m² |
Đoạn đường Từ cầu 1 đến cầu 2 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường Từ cầu 1 đến cầu 2 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường Từ cầu 1 đến cầu 2 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường Từ cầu 1 đến cầu 2 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 112.000/m² | 94.000/m² | 75.000/m² |
Đoạn đường Từ cầu 2 đến thửa 63, TBĐ 83 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường Từ cầu 2 đến thửa 63, TBĐ 83 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường Từ cầu 2 đến thửa 63, TBĐ 83 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường Từ cầu 2 đến thửa 63, TBĐ 83 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 15.000/m² | 13.000/m² | 8.000/m² |
Đoạn đường từ thửa số 152, TBĐ 157 (đường vào xóm thôn 1) đến hết thửa số 153, TBĐ 157 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 152, TBĐ 157 (đường vào xóm thôn 1) đến hết thửa số 153, TBĐ 157 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 152, TBĐ 157 (đường vào xóm thôn 1) đến hết thửa số 153, TBĐ 157 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 152, TBĐ 157 (đường vào xóm thôn 1) đến hết thửa số 153, TBĐ 157 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 112.000/m² | 94.000/m² | 75.000/m² |
Đoạn đường từ thửa số 115, TBĐ 157 đến hết thửa số 368, TBĐ 156 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 115, TBĐ 157 đến hết thửa số 368, TBĐ 156 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 115, TBĐ 157 đến hết thửa số 368, TBĐ 156 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 115, TBĐ 157 đến hết thửa số 368, TBĐ 156 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 56, TBĐ 156 đến hết thửa số 200, TBĐ 157 (từ ngã ba nhà ông Bình vào thôn Nao Quang) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 56, TBĐ 156 đến hết thửa số 200, TBĐ 157 (từ ngã ba nhà ông Bình vào thôn Nao Quang) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 56, TBĐ 156 đến hết thửa số 200, TBĐ 157 (từ ngã ba nhà ông Bình vào thôn Nao Quang) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 56, TBĐ 156 đến hết thửa số 200, TBĐ 157 (từ ngã ba nhà ông Bình vào thôn Nao Quang) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 75, TBĐ 143 (đường vào thôn 2) đến hết thửa số 41, TBĐ 156 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 75, TBĐ 143 (đường vào thôn 2) đến hết thửa số 41, TBĐ 156 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 75, TBĐ 143 (đường vào thôn 2) đến hết thửa số 41, TBĐ 156 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 75, TBĐ 143 (đường vào thôn 2) đến hết thửa số 41, TBĐ 156 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 150, TBĐ 143 (đường vào thôn 3) đến hết thửa số 68, TBĐ 127 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa số 150, TBĐ 143 (đường vào thôn 3) đến hết thửa số 68, TBĐ 127 | | Toàn tuyến | | — | — | — |