THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng năm 2026, gồm 48 đường/khu vực có dữ liệu và 192 dòng giá. Giá từ 8.000 đến 580.000 đồng/m².

Có 48 đường/khu vực và 192 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ BẢO LÂM 4
HNKToàn tuyến140.000/m²115.000/m²95.000/m²76.000/m²
Đoạn đường Từ cầu 1 đến cầu 2
XÃ BẢO LÂM 4
HĐKSToàn tuyến406.000/m²———
Đoạn đường Từ cầu 1 đến cầu 2
XÃ BẢO LÂM 4
ONTToàn tuyến580.000/m²———
Đoạn đường Từ cầu 1 đến cầu 2
XÃ BẢO LÂM 4
SKCToàn tuyến377.000/m²———
Đoạn đường Từ cầu 1 đến cầu 2
XÃ BẢO LÂM 4
TMDToàn tuyến406.000/m²———
Đất trồng cây lâu năm
XÃ BẢO LÂM 4
CLNToàn tuyến137.000/m²112.000/m²94.000/m²75.000/m²
Đoạn đường Từ cầu 2 đến thửa 63, TBĐ 83
XÃ BẢO LÂM 4
HĐKSToàn tuyến291.000/m²———
Đoạn đường Từ cầu 2 đến thửa 63, TBĐ 83
XÃ BẢO LÂM 4
ONTToàn tuyến415.000/m²———
Đoạn đường Từ cầu 2 đến thửa 63, TBĐ 83
XÃ BẢO LÂM 4
SKCToàn tuyến270.000/m²———
Đoạn đường Từ cầu 2 đến thửa 63, TBĐ 83
XÃ BẢO LÂM 4
TMDToàn tuyến291.000/m²———
Đất rừng sản xuất
XÃ BẢO LÂM 4
RSXToàn tuyến20.000/m²15.000/m²13.000/m²8.000/m²
Đoạn đường từ thửa số 152, TBĐ 157 (đường vào xóm thôn 1) đến hết thửa số 153, TBĐ 157
XÃ BẢO LÂM 4
HĐKSToàn tuyến210.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 152, TBĐ 157 (đường vào xóm thôn 1) đến hết thửa số 153, TBĐ 157
XÃ BẢO LÂM 4
ONTToàn tuyến300.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 152, TBĐ 157 (đường vào xóm thôn 1) đến hết thửa số 153, TBĐ 157
XÃ BẢO LÂM 4
SKCToàn tuyến195.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 152, TBĐ 157 (đường vào xóm thôn 1) đến hết thửa số 153, TBĐ 157
XÃ BẢO LÂM 4
TMDToàn tuyến210.000/m²———
Đất nuôi trồng thủy sản
XÃ BẢO LÂM 4
NTSToàn tuyến137.000/m²112.000/m²94.000/m²75.000/m²
Đoạn đường từ thửa số 115, TBĐ 157 đến hết thửa số 368, TBĐ 156
XÃ BẢO LÂM 4
HĐKSToàn tuyến210.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 115, TBĐ 157 đến hết thửa số 368, TBĐ 156
XÃ BẢO LÂM 4
ONTToàn tuyến300.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 115, TBĐ 157 đến hết thửa số 368, TBĐ 156
XÃ BẢO LÂM 4
SKCToàn tuyến195.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 115, TBĐ 157 đến hết thửa số 368, TBĐ 156
XÃ BẢO LÂM 4
TMDToàn tuyến210.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 56, TBĐ 156 đến hết thửa số 200, TBĐ 157 (từ ngã ba nhà ông Bình vào thôn Nao Quang)
XÃ BẢO LÂM 4
HĐKSToàn tuyến235.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 56, TBĐ 156 đến hết thửa số 200, TBĐ 157 (từ ngã ba nhà ông Bình vào thôn Nao Quang)
XÃ BẢO LÂM 4
ONTToàn tuyến335.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 56, TBĐ 156 đến hết thửa số 200, TBĐ 157 (từ ngã ba nhà ông Bình vào thôn Nao Quang)
XÃ BẢO LÂM 4
SKCToàn tuyến218.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 56, TBĐ 156 đến hết thửa số 200, TBĐ 157 (từ ngã ba nhà ông Bình vào thôn Nao Quang)
XÃ BẢO LÂM 4
TMDToàn tuyến235.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 75, TBĐ 143 (đường vào thôn 2) đến hết thửa số 41, TBĐ 156
XÃ BẢO LÂM 4
HĐKSToàn tuyến210.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 75, TBĐ 143 (đường vào thôn 2) đến hết thửa số 41, TBĐ 156
XÃ BẢO LÂM 4
ONTToàn tuyến300.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 75, TBĐ 143 (đường vào thôn 2) đến hết thửa số 41, TBĐ 156
XÃ BẢO LÂM 4
SKCToàn tuyến195.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 75, TBĐ 143 (đường vào thôn 2) đến hết thửa số 41, TBĐ 156
XÃ BẢO LÂM 4
TMDToàn tuyến210.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 150, TBĐ 143 (đường vào thôn 3) đến hết thửa số 68, TBĐ 127
XÃ BẢO LÂM 4
HĐKSToàn tuyến217.000/m²———
Đoạn đường từ thửa số 150, TBĐ 143 (đường vào thôn 3) đến hết thửa số 68, TBĐ 127
XÃ BẢO LÂM 4
ONTToàn tuyến310.000/m²———

Bảng giá đất Xã Bảo Lâm 4 năm 2026

Khu vực:
Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HNK), null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD), null (CLN), null (RSX), null (NTS).
Mức giá áp dụng:
từ 8.000 đến 580.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bảo Lâm 4