THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Bắc Ruộng, Lâm Đồng 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Bắc Ruộng, Lâm Đồng năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 55 dòng giá. Giá từ 8.000 đến 2.600.000 đồng/m².

Có 5 đường/khu vực và 55 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ BẮC RUỘNG
HNKToàn tuyến92.000/m²75.000/m²71.000/m²37.000/m²
Tỉnh lộ ĐT717: Từ giáp ranh giới xã Đồng Kho (thuộc tờ bản đồ số 119, thửa số 97) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Tống Hợi (thuộc tờ bản đồ số 148, thửa số 07)
XÃ BẮC RUỘNG
HĐKSToàn tuyến910.000/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ giáp ranh giới xã Đồng Kho (thuộc tờ bản đồ số 119, thửa số 97) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Tống Hợi (thuộc tờ bản đồ số 148, thửa số 07)
XÃ BẮC RUỘNG
SKCToàn tuyến780.000/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ giáp ranh giới xã Đồng Kho (thuộc tờ bản đồ số 119, thửa số 97) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Tống Hợi (thuộc tờ bản đồ số 148, thửa số 07)
XÃ BẮC RUỘNG
TMDToàn tuyến780.000/m²———
Đất trồng cây lâu năm
XÃ BẮC RUỘNG
CLNToàn tuyến98.000/m²90.000/m²84.000/m²63.000/m²
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Tống Hợi (thuộc tờ bản đồ số 148, thửa số 181) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Xuân Trường (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 172)
XÃ BẮC RUỘNG
HĐKSToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Tống Hợi (thuộc tờ bản đồ số 148, thửa số 181) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Xuân Trường (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 172)
XÃ BẮC RUỘNG
ONTToàn tuyến1.7 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Tống Hợi (thuộc tờ bản đồ số 148, thửa số 181) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Xuân Trường (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 172)
XÃ BẮC RUỘNG
SKCToàn tuyến1 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Tống Hợi (thuộc tờ bản đồ số 148, thửa số 181) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Xuân Trường (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 172)
XÃ BẮC RUỘNG
TMDToàn tuyến1 triệu/m²———
Đất rừng sản xuất
XÃ BẮC RUỘNG
RSXToàn tuyến25.000/m²14.000/m²11.000/m²8.000/m²
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Xuân Trường (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 171) đến giáp cầu Sông Quận (thuộc tờ bản đồ số 142, thửa số 366)
XÃ BẮC RUỘNG
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Xuân Trường (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 171) đến giáp cầu Sông Quận (thuộc tờ bản đồ số 142, thửa số 366)
XÃ BẮC RUỘNG
ONTToàn tuyến1.8 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Xuân Trường (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 171) đến giáp cầu Sông Quận (thuộc tờ bản đồ số 142, thửa số 366)
XÃ BẮC RUỘNG
SKCToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Xuân Trường (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 171) đến giáp cầu Sông Quận (thuộc tờ bản đồ số 142, thửa số 366)
XÃ BẮC RUỘNG
TMDToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Đất nuôi trồng thủy sản
XÃ BẮC RUỘNG
NTSToàn tuyến69.000/m²58.000/m²53.000/m²31.000/m²
Tỉnh lộ ĐT717: Từ cầu Sông Quận (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 159) đến hết ranh đất ông Nguyễn Văn Khanh (thuộc tờ bản đồ số 140, thửa số 01)
XÃ BẮC RUỘNG
HĐKSToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ cầu Sông Quận (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 159) đến hết ranh đất ông Nguyễn Văn Khanh (thuộc tờ bản đồ số 140, thửa số 01)
XÃ BẮC RUỘNG
ONTToàn tuyến1.7 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ cầu Sông Quận (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 159) đến hết ranh đất ông Nguyễn Văn Khanh (thuộc tờ bản đồ số 140, thửa số 01)
XÃ BẮC RUỘNG
SKCToàn tuyến1 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ cầu Sông Quận (thuộc tờ bản đồ số 141, thửa số 159) đến hết ranh đất ông Nguyễn Văn Khanh (thuộc tờ bản đồ số 140, thửa số 01)
XÃ BẮC RUỘNG
TMDToàn tuyến1 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Văn Cừ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 48) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Văn Phổ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 360)
XÃ BẮC RUỘNG
HĐKSToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Văn Cừ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 48) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Văn Phổ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 360)
XÃ BẮC RUỘNG
ONTToàn tuyến2.3 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Văn Cừ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 48) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Văn Phổ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 360)
XÃ BẮC RUỘNG
SKCToàn tuyến1.4 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Văn Cừ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 48) đến giáp ranh đất ông Nguyễn Văn Phổ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 360)
XÃ BẮC RUỘNG
TMDToàn tuyến1.4 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Văn Phổ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 352) đến giáp ranh đất ông Lâm Quang Đạt (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 86)
XÃ BẮC RUỘNG
HĐKSToàn tuyến1.8 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Văn Phổ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 352) đến giáp ranh đất ông Lâm Quang Đạt (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 86)
XÃ BẮC RUỘNG
ONTToàn tuyến2.6 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Văn Phổ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 352) đến giáp ranh đất ông Lâm Quang Đạt (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 86)
XÃ BẮC RUỘNG
SKCToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Nguyễn Văn Phổ (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 352) đến giáp ranh đất ông Lâm Quang Đạt (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 86)
XÃ BẮC RUỘNG
TMDToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Lâm Quang Đạt (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 84) đến giáp cầu Ông Quốc (thuộc tờ bản đồ số 201, thửa số 158)
XÃ BẮC RUỘNG
HĐKSToàn tuyến1.5 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Lâm Quang Đạt (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 84) đến giáp cầu Ông Quốc (thuộc tờ bản đồ số 201, thửa số 158)
XÃ BẮC RUỘNG
ONTToàn tuyến2.1 triệu/m²———
Tỉnh lộ ĐT717: Từ đất ông Lâm Quang Đạt (thuộc tờ bản đồ số 208, thửa số 84) đến giáp cầu Ông Quốc (thuộc tờ bản đồ số 201, thửa số 158)
XÃ BẮC RUỘNG
SKCToàn tuyến1.3 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Bắc Ruộng năm 2026

Khu vực:
Xã Bắc Ruộng, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HNK), null (HĐKS), null (SKC), null (TMD), null (CLN), null (ONT), null (RSX), null (NTS).
Mức giá áp dụng:
từ 8.000 đến 2.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bắc Ruộng