Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 180.000/m² | 122.000/m² |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 270.000/m² | 248.000/m² | 131.000/m² |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 25.000/m² | 16.000/m² | 8.000/m² |
Khu tái định cư thôn Tiến Bình c | | Các lô mặt tiền đường Vạn Xuân (trục đường hính KDC) | | — | — | — |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 154.000/m² | 122.000/m² |
Khu tái định cư Dự án Tổ hợp khu du lịch Thung lũng Đại dương c | | Các lô mặt tiền đường Vạn Xuân (trục đường hính KDC) Các lô phía trong | | — | — | — |
t p Khu tái định cư mặt ( iền đường ĐT 719. hường Tiến Thành | | Các lô mặt tiền đường trục đường chính KDC) Các lô phía trong | | — | — | — |
Đường Hòn Giồ Đường Hòn Giồ Thuận Quý | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường Tú Luông Cả tuyến đường | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường Trần Lê Trương Văn Ly Chùa Long Hải Chùa Long Hải Hết địa phận phường 10.290 Tiến Thành Phần còn lại thuộc 5.390 phường Tiến Thành | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường Trần Quý Cáp Cổng Chữ Y | | Hết địa phận phường Tiến Thành | | — | — | — |
c d Các tuyến đường chưa KDC KP 7 Đức Long ó tên trong các khu ân cư | | Toàn tuyến | | — | — | — |
c Các tuyến đường ≥ 4 m òn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường Hàm Quốc lộ 1 ĐT.719B Kiệm đi Tiến ĐT.719B ĐT.719 5.400 Thành | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường trong Dự án khu dân cư Nam Cảng cá Phan Thiết phần thuộc phường Tiến Thành | | Toàn tuyến | | — | — | — |