Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 296.000/m² | 185.000/m² | 122.000/m² |
Đường Bàu Me | | 3.900 | | — | — | — |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 305.000/m² | 264.000/m² | 162.000/m² |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 29.000/m² | 16.000/m² | 8.000/m² |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 154.000/m² | 122.000/m² |
Đường qua khu dân cư 1-8 | | Đường Nguyễn Đình Hết KDC 1-8 Chiểu | | — | — | — |
Đường nội bộ KDC khu phố Hàm Tiến 1 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường ≥ 4m còn lại của phường không thuộc khu phố Thiện An, khu phố Thiện Sơn, khu phố Thiện Trung, khu phố Thiện Hòa, khu phố Thiện Bình | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Võ Nguyên Giáp | | Cả tuyến đường (gồm phường Phú Hài, Hàm Tiến, Mũi Né) | | — | — | — |