Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đất Ở Khu Tái Định Cư 23 Ha (giai Đoạn 1), Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 1.535.000 đến 2.557.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đất ở khu tái định cư 23 ha (giai đoạn 1) PHƯỜNG ĐÔNG GIA NGHĨA | HĐKS | Đường Y Bih Alêô Đường Trần Cừ Đường Trần Cừ Hết đường | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đất ở khu tái định cư 23 ha (giai đoạn 1) PHƯỜNG ĐÔNG GIA NGHĨA | SKC | Đường Y Bih Alêô Đường Trần Cừ Đường Trần Cừ Hết đường | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đất ở khu tái định cư 23 ha (giai đoạn 1) PHƯỜNG ĐÔNG GIA NGHĨA | TMD | Đường Y Bih Alêô Đường Trần Cừ Đường Trần Cừ Hết đường | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đất ở khu tái định cư 23 ha (giai đoạn 1) PHƯỜNG ĐÔNG GIA NGHĨA | HĐKS | Hết đường | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đất ở khu tái định cư 23 ha (giai đoạn 1) PHƯỜNG ĐÔNG GIA NGHĨA | SKC | Hết đường | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đất ở khu tái định cư 23 ha (giai đoạn 1) PHƯỜNG ĐÔNG GIA NGHĨA | TMD | Hết đường | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đất ở khu tái định cư 23 ha (giai đoạn 1) PHƯỜNG ĐÔNG GIA NGHĨA | HĐKS | Nội tuyến đường nhựa (Trục số 5) Nội các tuyến đường nhựa | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đất ở khu tái định cư 23 ha (giai đoạn 1) PHƯỜNG ĐÔNG GIA NGHĨA | SKC | Nội tuyến đường nhựa (Trục số 5) Nội các tuyến đường nhựa | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đất ở khu tái định cư 23 ha (giai đoạn 1) PHƯỜNG ĐÔNG GIA NGHĨA | TMD | Nội tuyến đường nhựa (Trục số 5) Nội các tuyến đường nhựa | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.