Bảng giá đất Xã Mường Than, Lai Châu 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Mường Than, Lai Châu năm 2026, gồm 4 đường/khu vực có dữ liệu và 6 dòng giá. Giá từ 120.000 đến 1.175.000 đồng/m².
Có 4 đường/khu vực và 6 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 32 Xã Mường Than | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Nậm PhangĐường rẽ vào bản Nà Phát | 620.000/m² | 360.000/m² | 150.000/m² | — |
Quốc lộ 32 Xã Mường Than | ONT Đất ở tại nông thôn | Điểm giao với đường rẽ vào bản Nà PhátCầu Che Bó | 1.2 triệu/m² | 588.000/m² | 320.000/m² | — |
Quốc lộ 32 Xã Mường Than | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Che BóHết địa phận xã Phúc Than cũ | 620.000/m² | 360.000/m² | 150.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Mường Than | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 279 đường đi Văn BànHết ranh giới Trạm kiểm lâm | 1.1 triệu/m² | 550.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Phúc Than cũ Xã Mường Than | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | 628.000/m² | 363.000/m² | — |
Xã Mường Mít cũ Xã Mường Than | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 210.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² | — |
Bảng giá đất Xã Mường Than năm 2026
- Khu vực:
- Xã Mường Than, Lai Châu.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 120.000 đến 1.175.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.