Bảng giá đất Phường Phan Rang, Khánh Hòa 2026

Dữ liệu bảng giá đất Phường Phan Rang, Khánh Hòa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 198 đường/khu vực và 200 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
- Các đường nội bộ bên trong khu tái định cư
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến4.7 triệu/m²
- Các lô bám đường quy hoạch
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến14.5 triệu/m²7.2 triệu/m²5.8 triệu/m²4.3 triệu/m²
- Đoạn giáp cầu Bà Lơi - ngã ba Ngô Gia Tự
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến22.4 triệu/m²11.2 triệu/m²9 triệu/m²6.7 triệu/m²
- Đoạn giáp đường 16/4 - Vòng xoay Tấn Tài
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến36.3 triệu/m²18.1 triệu/m²14.5 triệu/m²10.9 triệu/m²
- Đoạn giáp đường Thống Nhất - giáp đường Ngô Gia Tư
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến38.6 triệu/m²19.3 triệu/m²15.5 triệu/m²11.6 triệu/m²
- Đoạn giáp đường Trần Thi - nghĩa trang Tấn Tài
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến16 triệu/m²8 triệu/m²6.4 triệu/m²4.8 triệu/m²
- Đoạn giáp Mương Cát - Bắc cầu Đạo Long II
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến18.1 triệu/m²9.1 triệu/m²7.2 triệu/m²5.4 triệu/m²
- Đoạn giáp ngã ba Ngô Gia Tự - ngã tư Trần Phú
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến29.5 triệu/m²14.8 triệu/m²11.8 triệu/m²8.9 triệu/m²
- Đoạn giáp ngã năm Mỹ Hương - hết đường
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến10.3 triệu/m²5.2 triệu/m²4.1 triệu/m²3.1 triệu/m²
- Đoạn giáp ngã tư Ngô Gia Tư - trục D3
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến37.2 triệu/m²18.6 triệu/m²14.9 triệu/m²11.1 triệu/m²
- Đoạn giáp ngã tư Trần Phú - cầu Ông Cọp
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến37.5 triệu/m²18.7 triệu/m²15 triệu/m²11.2 triệu/m²
- Đoạn ngã năm Thanh Sơn - giáp đường 16/4
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến36.3 triệu/m²18.1 triệu/m²14.5 triệu/m²10.9 triệu/m²
- Đoạn từ cầu Ông Cọp - ngã tư Quang Trung
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến33.6 triệu/m²16.8 triệu/m²13.4 triệu/m²10.1 triệu/m²
- Đoạn từ đường Thống Nhất đến đường Nguyễn Thị Định
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến16 triệu/m²8 triệu/m²6.4 triệu/m²4.8 triệu/m²
- Đoạn từ giáp đường Cao Thắng - giáp cầu Đạo Long 1
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến43.7 triệu/m²21.9 triệu/m²17.5 triệu/m²13.1 triệu/m²
- Đoạn từ ngã tư Quang Trung - đường Cao Thắng (đối diện là đường Võ Thị Sáu)
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến48.4 triệu/m²24.2 triệu/m²19.4 triệu/m²14.5 triệu/m²
- Đoạn từ Ngô Gia Tự - Tô Hiệu
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến13.5 triệu/m²6.8 triệu/m²5.4 triệu/m²4.1 triệu/m²
- Đoạn từ nhà số 17A - hết đường
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến21.7 triệu/m²10.9 triệu/m²8.7 triệu/m²6.5 triệu/m²
- Đoạn từ nhà số 36 - hết đường
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến11.9 triệu/m²6 triệu/m²4.8 triệu/m²3.6 triệu/m²
- Đoạn từ nhà số 77 - hết đường
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến13.4 triệu/m²6.7 triệu/m²5.4 triệu/m²4 triệu/m²
- Đoạn từ số TN 02 - số TN 06 (đối diện là nhà số TN 27)
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến6.5 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²1.9 triệu/m²
- Đoạn từ Tô Hiệu - Thống Nhất
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến14.3 triệu/m²7.1 triệu/m²5.7 triệu/m²4.3 triệu/m²
- Đường Bùi Xuân Phái
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến21.2 triệu/m²
- Đường Cao Bá Quát kéo dài (từ Ngô Gia Tự đến Nguyễn Tri Phương)
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến32 triệu/m²
- Đường Chu Huy Mân
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến26.8 triệu/m²
- Đường Chu Mạnh Trinh
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến21.2 triệu/m²
- Đường Đàm Quang Trung
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến21.2 triệu/m²
- Đường Đặng Chí Thanh
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến21.2 triệu/m²
- Đường Đặng Thai Mai
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến21.2 triệu/m²
- Đường Đặng Trần Côn
Phường Phan Rang
ODTỞ đô thịToàn tuyến9.9 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Phan Rang