Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Phố Nguyễn Công Trứ:, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.600.000 đến 16.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Nguyễn Công Trứ: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường 19-5 kéo dài - Từ gốc gạohết chợ Thành Đạt (Đến đường ĐT.452A) | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Phố Nguyễn Công Trứ: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường phía sau đường 19/5 | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Phố Nguyễn Công Trứ: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường Trần Hưng Đạongã tư gốc gạo - trừ các lô đất thuộc khu dân cư Đồng Kênh | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Phố Nguyễn Công Trứ: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Nguyễn Hồng Quân: Từ đường Nguyễn Quang Cáp (Trung tâm bồi dưỡng chính trị huyện)phố Đoàn Nguyễn Thục (Cống ông Nga) | 7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phố Nguyễn Công Trứ: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Phạm Nhữ Dực: Từ đường Trần Hưng Đạođường Đào Đình Luyện (Cạnh cây xăng) | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.