Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.455:, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.700.000 đến 14.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.455: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu trạm điệnngã tư đường ĐT.396B | 13 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐT.455: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Công ty Việt Trícầu Và | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐT.455: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.76giáp Công ty Việt Trí | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐT.455: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nhà ông Hiểu, thôn An Phúđường ĐH.76 | 11.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐT.455: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư đường ĐT.396Bnhà ông Hiểu, thôn An Phú | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.