Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.396b:, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.700.000 đến 14.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.396B: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cây xăng La Vângiáp địa phận xã Minh Thọ | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐT.396B: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ chợ đầu mối Quỳnh HảiCông ty dược Nguyễn Thiệu | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐT.396B: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp ngã ba Công ty dược Nguyễn Thiệu đường ĐT.396B cũgiáp cây xăng La Vân | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐT.396B: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Quỳnh An (Giáp cây xăng Hoàng Trọng)ngã tư cây xăng Quỳnh Hải | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐT.396B: Xã Quỳnh Phụ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.396B (cũ - nay là đoạn đường Nguyễn Quang Cáp): Từ Công ty dược Nguyễn Thiệungã tư trung tâm hội nghị xã Quỳnh Phụ | 12.5 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.