Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.16 (đường Đt.458 - Phường Trần Lãm):, Xã Quang Lịch, Hưng Yên năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.400.000 đến 9.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.16 (Đường ĐT.458 - Phường Trần Lãm): Xã Quang Lịch | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.15đường đi Vũ Quý (Đường Man Đích - Tri Lễ) | 6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường ĐH.16 (Đường ĐT.458 - Phường Trần Lãm): Xã Quang Lịch | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.15giáp phường Trần Lãm | 6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường ĐH.16 (Đường ĐT.458 - Phường Trần Lãm): Xã Quang Lịch | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐT.458đường ĐH.460 cầu Cụ (Đi xã Vũ Quý) | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.16 (Đường ĐT.458 - Phường Trần Lãm): Xã Quang Lịch | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.27 (Từ ĐT.458 - xã Lê Lợi): Từ đường ĐT.458cầu Đình cầu - Lê Lợi | 6.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.