Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường, Đoạn Đường, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên năm 2026 với 13 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.400.000 đến 22.300.000 đồng/m².
13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.81: Đoạn đi qua thôn Bình Nguyên | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 38: Đoạn đi qua đi phận phố Đìa | 22.3 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.67: Từ giáp xã Ân Thihết địa phận xã Nguyễn Trãi | 15.5 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.376B: Từ giáp xã Hồng Quangđường ĐT.386 | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.386: Từ giáp xã Ân Thihết địa phận xã Nguyễn Trãi | 11.6 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.60: Từ giáp xã Ân Thihết địa phận xã Nguyễn Trãi | 20.4 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.61: Từ giáp xã Ân Thiđường ĐT.386 | 13.5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.63: Từ giáp xã Hồng Quangđường ĐT.386 | 22 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.65: Từ giáp với xã Hồng Quanghết địa phận xã Nguyễn Trãi | 9.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nguyễn Trãi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.66: Từ giáp với xã Hồng Quanghết địa phận xã Nguyễn Trãi | 5.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.