Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xã:, Xã Nam Tiên Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 11 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.100.000 đến 10.000.000 đồng/m².
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Hoa Nam (cũ) | 5.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Liên Hoa (cũ) | 4.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Minh Châu (cũ) | 4.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Trọng Quan (cũ), xã Đồng Phú (cũ) | 3.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Rềungã ba đường ĐH.48 | 5.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đê thôn Cao Phúnhà ông Triệu, thôn Phú Vinh | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nhà ông Triệu, thôn Phú Vinhgiáp xã Đông Tiên Hưng | 4.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngõ bà Lan, thôn Tràng Quanngã tư trung tâm xã Trọng Quan (cũ) | 6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường xã: Xã Nam Tiên Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.