Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.462 (đường 221a Cũ):, Xã Nam Cường, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.000.000 đến 19.900.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.462 (Đường 221A cũ): Xã Nam Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Đông Caongã tư đường ĐH.35 | 13.5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐT.462 (Đường 221A cũ): Xã Nam Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Nam Thanhgiáp phòng giao dịch ngân hàng nông nghiệp | 19.9 triệu/m² | 6.7 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.462 (Đường 221A cũ): Xã Nam Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Tám Tấnđiểm đấu nối đường ĐT.462 mới | 10.1 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.462 (Đường 221A cũ): Xã Nam Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cống Tài Ronggiáp xã Nam Hưng (cũ) | 12.9 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐT.462 (Đường 221A cũ): Xã Nam Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư đường ĐH.35giáp xã Nam Trung (cũ) | 16.6 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
Đường ĐT.462 (Đường 221A cũ): Xã Nam Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ phòng giao dịch ngân hàng nông nghiệpcống Tài Rong | 15.9 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.