Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.35 (đường Đ7 Cũ):, Xã Nam Cường, Hưng Yên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.500.000 đến 10.700.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.35 (Đường Đ7 cũ): Xã Nam Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trường tiểu học Nam Cườngđường ĐH.33 (Đường Đ5 cũ) | 10.7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường ĐH.35 (Đường Đ7 cũ): Xã Nam Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nam Tiền Hảingã tư đường ĐT.462 (Đường 221A) | 6.7 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐH.35 (Đường Đ7 cũ): Xã Nam Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư đường ĐH.35trường tiểu học Nam Cường | 9.7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.