Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường, Đoạn Đường, Xã Lương Bằng, Hưng Yên năm 2026 với 21 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 32.000.000 đồng/m².
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 39A: Từ giáp xã Nghĩa Dângiáp ban chỉ huy quân sự huyện Kim Động (cũ) | 5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 39A: Từ giáp xã Nghĩa Dângiáp ban chỉ huy quân sự huyện Kim Động (cũ) | 25 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 39A: Từ giáp xã Nghĩa Dângiáp ban chỉ huy quân sự huyện Kim Động (cũ) | 6.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Lương Bằng (Quốc lộ 39A cũ): Từ ban chỉ huy quân sự huyện Kim Động (cũ)hết địa phận xã Lương Bằng | 6.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Lương Bằng (Quốc lộ 39A cũ): Từ ban chỉ huy quân sự huyện Kim Động (cũ)hết địa phận xã Lương Bằng | 32 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Lương Bằng (Quốc lộ 39A cũ): Từ ban chỉ huy quân sự huyện Kim Động (cũ)hết địa phận xã Lương Bằng | 8 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT.377: Từ hầm chui cao tốc Hưng Yên - Thái Bìnhhết địa phận xã Lương Bằng | 3.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.377: Từ hầm chui cao tốc Hưng Yên - Thái Bìnhhết địa phận xã Lương Bằng | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.377: Từ hầm chui cao tốc Hưng Yên - Thái Bìnhhết địa phận xã Lương Bằng | 4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Vũ Trọng Phụng (Đường ĐT.377 cũ): Từ giáp xã Hiệp CườngQuốc lộ 39A | 4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Vũ Trọng Phụng (Đường ĐT.377 cũ): Từ giáp xã Hiệp CườngQuốc lộ 39A | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Vũ Trọng Phụng (Đường ĐT.377 cũ): Từ giáp xã Hiệp CườngQuốc lộ 39A | 5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Bình: Từ Quốc lộ 39Ahầm chui cao tốc Hưng Yên - Thái Bình | 4.4 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Bình: Từ Quốc lộ 39Ahầm chui cao tốc Hưng Yên - Thái Bình | 22 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Bình: Từ Quốc lộ 39Ahầm chui cao tốc Hưng Yên - Thái Bình | 5.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường gom đường ĐT.377 (Lòng đường 7,5m và vỉa hè 5m): Đoạn thuộc khu đấu giá Vũ Xá (Giai đoạn 1) | 3.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường gom đường ĐT.377 (Lòng đường 7,5m và vỉa hè 5m): Đoạn thuộc khu đấu giá Vũ Xá (Giai đoạn 1) | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom đường ĐT.377 (Lòng đường 7,5m và vỉa hè 5m): Đoạn thuộc khu đấu giá Vũ Xá (Giai đoạn 1) | 4.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH.60 (Quốc lộ 38B cũ): Từ chùa Khánh Vânhết địa phận xã Lương Bằng | 2.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.60 (Quốc lộ 38B cũ): Từ chùa Khánh Vânhết địa phận xã Lương Bằng | 13 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Lương Bằng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐH.60 (Quốc lộ 38B cũ): Từ chùa Khánh Vânhết địa phận xã Lương Bằng | 3.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.