Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.453 (đường 226 Cũ):, Xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên năm 2026 với 11 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.700.000 đến 25.000.000 đồng/m².
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cầu Kiều Traigiáp trạm y tế Minh Tân | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp khu dân cư nông thôn mới kiểu mẫuhết thôn Phú Vinh | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp ngã ba Diêmhết nghĩa trang Minh Tân | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp ngã tư (Cạnh hộ ông Trần Hữu Sơn)nhà thờ họ Trần Hữu | 21 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nghĩa trang Minh Tânngã tư (Cạnh hộ ông Trần Hữu Sơn) | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nhà thờ họ Trần Hữuđến cầu Giàng | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp thôn Phú Vinhcầu Kiều Trai | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Hồng Minhngã ba vào thôn Lộc Thọ (Trạm bơm cũ) | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba vào thôn Lộc Thọ (Trạm bơm cũ)hết địa phận khu dân cư nông thôn mới kiểu mẫu | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trạm y tế Minh Tânngã ba Diêm | 25 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.468: Từ giáp xã Long Hưnggiáp Thái Hưng | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.