Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.457 (đường 222 Cũ):, Xã Lê Lợi, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.200.000 đến 13.700.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.457 (Đường 222 cũ): Xã Lê Lợi | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cây xăng Việt Hàtrường THPT Bắc Kiến Xương | 13.7 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐT.457 (Đường 222 cũ): Xã Lê Lợi | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cây xăng Đình Phùnggiáp xã Kiến Xương | 6.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐT.457 (Đường 222 cũ): Xã Lê Lợi | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trường THPT Bắc Kiến Xươngtrường tiểu học Nam Cao | 8.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐT.457 (Đường 222 cũ): Xã Lê Lợi | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trường tiểu học Nam Caocây xăng Đình Phùng | 6.1 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường ĐT.457 (Đường 222 cũ): Xã Lê Lợi | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Trà Gianggiáp cây xăng Việt Hà | 8.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐT.457 (Đường 222 cũ): Xã Lê Lợi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.15: Từ ngã ba đường ĐT.457ngã ba Thanh Tân cũ | 5.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐT.457 (Đường 222 cũ): Xã Lê Lợi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.20: Từ giáp Gốc Thịgiáp xã Bình Nguyên | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.