Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Phố Trần Thái Tông, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.200.000 đến 93.900.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Trần Thái Tông Phường Trần Hưng Đạo | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Phúc KhánhNgõ 447 Trần Thái Tông | 16.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Phố Trần Thái Tông Phường Trần Hưng Đạo | ODT Ở đô thị | Cầu Phúc KhánhNgõ 447 Trần Thái Tông | 80.7 triệu/m² | 22 triệu/m² | 15.4 triệu/m² | 11 triệu/m² |
Phố Trần Thái Tông Phường Trần Hưng Đạo | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu Phúc KhánhNgõ 447 Trần Thái Tông | 20.2 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Phố Trần Thái Tông Phường Trần Hưng Đạo | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Doãn Cử (Phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (Phía Đông Nam đường phố)Đường Lý Bôn | 18.8 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Phố Trần Thái Tông Phường Trần Hưng Đạo | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Doãn Cử (Phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (Phía Đông Nam đường phố)Đường Lý Bôn | 93.9 triệu/m² | 34.9 triệu/m² | 26.3 triệu/m² | 21.6 triệu/m² |
Phố Trần Thái Tông Phường Trần Hưng Đạo | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Doãn Cử (Phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (Phía Đông Nam đường phố)Đường Lý Bôn | 23.5 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 5.4 triệu/m² |
Phố Trần Thái Tông Phường Trần Hưng Đạo | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngõ 447 Trần Thái TôngĐường Nguyễn Doãn Cử (Phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (Phía Đông Nam đường phố) | 17.2 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Phố Trần Thái Tông Phường Trần Hưng Đạo | ODT Ở đô thị | Ngõ 447 Trần Thái TôngĐường Nguyễn Doãn Cử (Phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (Phía Đông Nam đường phố) | 85.7 triệu/m² | 32.8 triệu/m² | 24.9 triệu/m² | 21.6 triệu/m² |
Phố Trần Thái Tông Phường Trần Hưng Đạo | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 447 Trần Thái TôngĐường Nguyễn Doãn Cử (Phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (Phía Đông Nam đường phố) | 21.5 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 5.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.