Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 39, Phường Trà Lý, Hưng Yên năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.800.000 đến 27.500.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 39 Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư đi tổ dân phố Tống Thỏ BắcGiáp xã Nam Đông Hưng | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Quốc lộ 39 Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Ngã tư đi tổ dân phố Tống Thỏ BắcGiáp xã Nam Đông Hưng | 16 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 9.4 triệu/m² | 8.6 triệu/m² |
Quốc lộ 39 Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã tư đi tổ dân phố Tống Thỏ BắcGiáp xã Nam Đông Hưng | 4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Quốc lộ 39 Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư Gia LễGiáp trụ sở UBND phường Trà Lý | 5.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Quốc lộ 39 Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Ngã tư Gia LễGiáp trụ sở UBND phường Trà Lý | 27.5 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 9.4 triệu/m² | 8.6 triệu/m² |
Quốc lộ 39 Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã tư Gia LễGiáp trụ sở UBND phường Trà Lý | 6.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Quốc lộ 39 Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trụ sở UBND phường Trà LýNgã tư đi tổ dân phố Tống Thỏ Bắc | 4.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Quốc lộ 39 Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Trụ sở UBND phường Trà LýNgã tư đi tổ dân phố Tống Thỏ Bắc | 21.8 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 9.4 triệu/m² | 8.6 triệu/m² |
Quốc lộ 39 Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trụ sở UBND phường Trà LýNgã tư đi tổ dân phố Tống Thỏ Bắc | 5.5 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.