Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Mới Phường Hoàng Diệu (cũ), Phường Trà Lý, Hưng Yên năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.600.000 đến 22.100.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường từ giáp đường đi tuyến tránh S1 đến Khu đất dịch vụ, đất ở hỗ trợ các hộ dân bị thu hồi trên 30% đất nông nghiệp tại Hoàng Diệu | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Đường từ giáp đường đi tuyến tránh S1 đến Khu đất dịch vụ, đất ở hỗ trợ các hộ dân bị thu hồi trên 30% đất nông nghiệp tại Hoàng Diệu | 22.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ giáp đường đi tuyến tránh S1 đến Khu đất dịch vụ, đất ở hỗ trợ các hộ dân bị thu hồi trên 30% đất nông nghiệp tại Hoàng Diệu | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khu dân cư Ao Phe | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Khu dân cư Ao Phe | 22.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư Ao Phe | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khu dân cư DC1, DC2, DC3 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Khu dân cư DC1, DC2, DC3 | 22.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư DC1, DC2, DC3 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khu dân cư mới tại thôn Duy Tân (cũ) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Khu dân cư mới tại thôn Duy Tân (cũ) | 22.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư mới tại thôn Duy Tân (cũ) | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khu dân cư ngõ 67 đường Long Hưng (Khu tái định cư Sa Cát) | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Khu dân cư ngõ 67 đường Long Hưng (Khu tái định cư Sa Cát) | 17.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư ngõ 67 đường Long Hưng (Khu tái định cư Sa Cát) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khu dân cư tái định cư tổ 12 Hoàng Diệu | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Khu dân cư tái định cư tổ 12 Hoàng Diệu | 22.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng Diệu (cũ) Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư tái định cư tổ 12 Hoàng Diệu | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.